Thám báo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lính trinh sát phục vụ chiến đấu
Ví dụ: Thám báo là người đi trước để thu thập thông tin cho trận đánh.
Nghĩa: Lính trinh sát phục vụ chiến đấu
1
Học sinh tiểu học
  • Đội thám báo lặng lẽ đi trước để xem đường có an toàn không.
  • Chú thám báo nấp sau bụi cây, quan sát doanh trại địch.
  • Nhờ tin của thám báo, cả đơn vị chọn được lối đi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thám báo len qua đêm tối, ghi nhớ từng lối mòn dẫn vào cứ điểm.
  • Nhận tín hiệu đã rõ, thám báo rút êm như bóng chim lẫn vào rừng.
  • Tin thám báo gửi về giúp bản đồ tác chiến hiện lên rõ từng vị trí súng.
3
Người trưởng thành
  • Thám báo là người đi trước để thu thập thông tin cho trận đánh.
  • Giữa vùng biên cương mịt mù sương, bước chân thám báo nhẹ như giọt sương rơi.
  • Anh thám báo hiểu rằng một báo cáo chậm có thể đổi bằng sinh mạng đồng đội.
  • Tiếng thì thầm qua máy vô tuyến của thám báo nhiều khi nặng hơn tiếng pháo nổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lính trinh sát phục vụ chiến đấu
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thám báo quân sự, trang trọng, trung tính Ví dụ: Thám báo là người đi trước để thu thập thông tin cho trận đánh.
trinh sát trung tính, phổ dụng trong quân sự Ví dụ: Đơn vị trinh sát tiến vào khu vực địch.
do thám hơi cổ/văn chương, sắc thái bí mật Ví dụ: Đội do thám đã nắm tình hình tuyến phòng thủ.
hậu cần quân sự, trung tính; lực lượng chức năng trái tuyến nhiệm vụ chiến đấu trực tiếp Ví dụ: Trong khi thám báo ra tiền tuyến, hậu cần bảo đảm tiếp tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân đội và các tài liệu liên quan đến chiến thuật quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động trinh sát trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "nhiệm vụ thám báo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gián điệp"; cần chú ý ngữ cảnh quân sự để phân biệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đội thám báo", "người thám báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thám báo giỏi"), động từ ("thám báo phát hiện"), hoặc lượng từ ("một nhóm thám báo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...