Vệ sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ nhân vật quan trọng.
Ví dụ:
Vệ sĩ làm nhiệm vụ bảo vệ người có tầm ảnh hưởng.
Nghĩa: Người chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ nhân vật quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú vệ sĩ đứng cạnh để bảo vệ ca sĩ nổi tiếng.
- Vệ sĩ đi bên cạnh để giữ an toàn cho cô diễn viên.
- Thấy vệ sĩ đeo tai nghe, em biết họ đang canh chừng xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệ sĩ tạo thành vòng chắn gọn gàng khi nhân vật nổi tiếng bước ra khỏi xe.
- Trong buổi giao lưu, vệ sĩ quan sát đám đông và ra hiệu cho mọi người xếp hàng.
- Khi có tiếng ồn bất thường, vệ sĩ lập tức tiến lên che chắn cho khách mời.
3
Người trưởng thành
- Vệ sĩ làm nhiệm vụ bảo vệ người có tầm ảnh hưởng.
- Trong ánh đèn chớp loé của ống kính, vệ sĩ lặng lẽ mở đường để thân chủ đi qua an toàn.
- Đứng sau lưng chính khách, vệ sĩ phải tỉnh táo như chiếc la bàn luôn hướng về nguy cơ.
- Thuê vệ sĩ không chỉ là mua sự an toàn, mà còn là mua sự yên tâm trong những giờ phút dễ tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ nhân vật quan trọng.
Từ trái nghĩa:
thích khách hung thủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vệ sĩ | trung tính; nghề nghiệp; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Vệ sĩ làm nhiệm vụ bảo vệ người có tầm ảnh hưởng. |
| cận vệ | trang trọng, hơi cổ/văn chương; phạm vi nhà nước/quân chủ Ví dụ: Đội cận vệ tháp tùng nguyên thủ suốt chuyến công du. |
| bảo tiêu | khẩu ngữ, Hán-Việt cổ; gắn bối cảnh giang hồ/tiêu cục xưa Ví dụ: Tiêu cục thuê thêm bảo tiêu để áp tải hàng quý. |
| vệ binh | trang trọng, quân sự; thường là lực lượng bảo vệ yếu nhân/điện phủ Ví dụ: Vệ binh đứng gác trước cổng phủ tổng thống. |
| bodyguard | ngoại lai, thông dụng trong truyền thông đại chúng; trung tính Ví dụ: Anh ta làm bodyguard cho ca sĩ nổi tiếng. |
| thích khách | văn chương/cổ; đối lập chức năng—kẻ ám sát Ví dụ: Cận vệ kịp thời khống chế thích khách trong buổi duyệt binh. |
| hung thủ | trung tính, pháp lý/báo chí; người tấn công, đối lập mục tiêu bảo vệ Ví dụ: Vệ sĩ truy đuổi hung thủ sau vụ tấn công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người bảo vệ cá nhân nổi tiếng hoặc quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các biện pháp an ninh hoặc bảo vệ cá nhân trong các bài viết chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh với vai trò nhân vật bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến an ninh cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người bảo vệ cá nhân quan trọng, tránh dùng cho các tình huống không liên quan đến bảo vệ cá nhân.
- Thường dùng trong bối cảnh có sự hiện diện của người nổi tiếng hoặc quan chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các lực lượng bảo vệ công cộng như cảnh sát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệ sĩ chuyên nghiệp", "vệ sĩ riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vệ sĩ giỏi"), động từ ("thuê vệ sĩ"), và lượng từ ("một vệ sĩ").
