Vệ binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ đội chuyên làm nhiệm vụ canh gác; hộ vệ.
Ví dụ:
Đội vệ binh bảo vệ cổng chính suốt ngày đêm.
Nghĩa: Bộ đội chuyên làm nhiệm vụ canh gác; hộ vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú vệ binh đứng canh trước cổng cơ quan.
- Vệ binh dẫn đoàn khách đi qua sân, ai cũng trật tự.
- Bạn vẽ một anh vệ binh đội mũ, cầm súng canh gác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệ binh đổi ca ngay khi chuông báo điểm giờ, đội hình vẫn giữ kỷ luật.
- Trong lễ đón, hàng vệ binh bước đều, động tác dứt khoát và nghiêm trang.
- Người vệ binh lặng lẽ tuần tra quanh doanh trại, mắt luôn quan sát mọi hướng.
3
Người trưởng thành
- Đội vệ binh bảo vệ cổng chính suốt ngày đêm.
- Ánh đèn pha quét qua sân, bóng người vệ binh nổi lên rõ ràng như nét khắc.
- Giữa đám đông ồn ã, vòng vệ binh giữ khoảng cách an toàn cho đoàn xe tiến vào.
- Anh kể về năm tháng làm vệ binh: ít lời, nhiều đêm trắng và trách nhiệm không thể lơi tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ đội chuyên làm nhiệm vụ canh gác; hộ vệ.
Từ đồng nghĩa:
lính gác cận vệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vệ binh | trung tính, quân sự–hành chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Đội vệ binh bảo vệ cổng chính suốt ngày đêm. |
| lính gác | trung tính, khẩu ngữ–báo chí; nghĩa hẹp hơn về canh gác Ví dụ: Lính gác đứng tại cổng doanh trại. |
| cận vệ | trang trọng, chuyên trách bảo vệ nhân vật quan trọng Ví dụ: Đội cận vệ tháp tùng nguyên thủ. |
| tù binh | trung tính, quân sự; ở phía đối lập, không làm nhiệm vụ canh gác Ví dụ: Tù binh được áp giải về trại. |
| gián điệp | trung tính, quân sự–an ninh; đối lập về vai trò (xâm nhập thay vì canh gác) Ví dụ: Gián điệp bị phát hiện gần doanh trại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bảo vệ, canh gác trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lực lượng bảo vệ, canh gác trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "canh gác" trong ngữ cảnh không quân sự.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vệ binh", "vệ binh trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, dũng cảm), động từ (canh gác, bảo vệ) và lượng từ (một, hai).
