Tân binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến sĩ mới nhập ngũ; lính mới.
Ví dụ:
Tân binh bước vào hàng ngũ, lễ phục còn thơm mùi vải mới.
Nghĩa: Chiến sĩ mới nhập ngũ; lính mới.
1
Học sinh tiểu học
- Tân binh vừa khoác ba lô vào doanh trại.
- Anh tân binh còn lúng túng khi gấp chăn màn.
- Cả trung đội chào đón những tân binh đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những tân binh bỡ ngỡ nhưng ánh mắt đầy quyết tâm.
- Trên sân tập, tân binh chăm chỉ học từng động tác điều lệnh.
- Đêm đầu trong doanh trại, một tân binh viết thư về nhà, kể chuyện huấn luyện.
3
Người trưởng thành
- Tân binh bước vào hàng ngũ, lễ phục còn thơm mùi vải mới.
- Có tân binh nào mà không từng run tay trong buổi bắn đạn thật đầu tiên.
- Vài tân binh nhìn về cổng đơn vị, nỗi nhớ nhà lẫn với niềm tự hào vừa chớm.
- Đã qua mùa tân binh, doanh trại lại thêm những gương mặt trẻ và những giấc mơ mặc áo lính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiến sĩ mới nhập ngũ; lính mới.
Từ đồng nghĩa:
lính mới binh nhì
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tân binh | trung tính; phổ thông; sắc thái hành chính-quân sự, không khẩu ngữ Ví dụ: Tân binh bước vào hàng ngũ, lễ phục còn thơm mùi vải mới. |
| lính mới | trung tính, khẩu ngữ hơn; phổ thông Ví dụ: Đại đội vừa nhận thêm năm lính mới. |
| binh nhì | trung tính, hành chính-quân sự; nhấn cấp bậc thấp nhất, thường trùng với giai đoạn tân binh Ví dụ: Anh ấy hiện là binh nhì trong đơn vị. |
| cựu binh | trung tính; nhấn kinh nghiệm, thời gian phục vụ lâu Ví dụ: Cựu binh hướng dẫn đội tân binh làm quen thao trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người mới tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động nào đó, không chỉ giới hạn trong quân đội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc các bài báo nói về người mới gia nhập một lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự, không phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mới mẻ, thiếu kinh nghiệm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ, chưa có kinh nghiệm của một người trong một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự gia nhập hoặc bắt đầu một công việc mới.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lính mới" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người mới khác như "người mới", "lính mới".
- Không nên dùng từ này để chỉ người có kinh nghiệm hoặc đã làm việc lâu năm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tân binh", "các tân binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (mới, trẻ), và động từ (nhập ngũ, huấn luyện).

Danh sách bình luận