Súng máy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các súng tự động bắn liên thanh, từ tiểu liên đến trọng liên.
Ví dụ:
Súng máy là vũ khí bắn liên thanh, sức sát thương rất lớn.
Nghĩa: Tên gọi chung các súng tự động bắn liên thanh, từ tiểu liên đến trọng liên.
1
Học sinh tiểu học
- Bảo tàng trưng bày một khẩu súng máy để mọi người biết vũ khí nguy hiểm thế nào.
- Trong phim, tiếng súng máy nổ giòn, làm cả đội quân chạy núp.
- Chú lính gác đứng xa chiếc súng máy, luôn giữ an toàn cho khách tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người hướng dẫn giải thích rằng súng máy có thể bắn liên tiếp, nên phải tuân thủ quy định an toàn nghiêm ngặt.
- Trong bài học lịch sử, thầy nói súng máy đã làm thay đổi cách đánh trận trên chiến trường hiện đại.
- Ở thao trường, họ dùng súng máy mô phỏng để luyện phản xạ mà không gây nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Súng máy là vũ khí bắn liên thanh, sức sát thương rất lớn.
- Chỉ cần một tràng súng máy, cánh rừng im bặt, để lại cảm giác rờn rợn trong gió.
- Người cựu binh nhìn khẩu súng máy cũ, im lặng như đang đối diện với ký ức nặng nề nhất đời mình.
- Trong bản tin, họ nhắc đến súng máy như một lời cảnh tỉnh về chiến tranh và những mạng người mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung các súng tự động bắn liên thanh, từ tiểu liên đến trọng liên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súng máy | trung tính; thuật ngữ quân sự; phạm vi khái quát, không chỉ một chủng cụ thể Ví dụ: Súng máy là vũ khí bắn liên thanh, sức sát thương rất lớn. |
| liên thanh | trung tính, kỹ thuật; đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ vực quân sự Ví dụ: Đơn vị được trang bị nhiều liên thanh hạng nặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến quân sự hoặc vũ khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc các báo cáo kỹ thuật liên quan đến vũ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về chiến tranh để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh tính khốc liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc nghiên cứu về vũ khí và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại vũ khí tự động trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến quân sự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể cần phân biệt với các loại súng khác như "súng trường" hay "súng ngắn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại súng khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "súng trường" ở chỗ súng máy có khả năng bắn liên thanh tự động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu súng máy", "súng máy hạng nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (hạng nặng, tự động), và động từ (bắn, sử dụng).
