Tiểu liên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súng máy loại nhỏ, dùng trang bị cho cá nhân.
Ví dụ: Anh ta kiểm tra lại băng đạn của khẩu tiểu liên trước khi xuất phát.
Nghĩa: Súng máy loại nhỏ, dùng trang bị cho cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính đeo khẩu tiểu liên gọn nhẹ trên vai.
  • Trong bảo tàng, cô hướng dẫn chỉ cho chúng em thấy khẩu tiểu liên đã cũ.
  • Trò chơi xếp hình của Nam có mô hình một khẩu tiểu liên đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên phim tư liệu, chiến sĩ ôm khẩu tiểu liên áp sát người để di chuyển nhanh.
  • Khẩu tiểu liên nhỏ nhưng bắn liên thanh, phù hợp cho một người mang theo.
  • Trong bài thuyết trình, bạn tôi mô tả cấu tạo cơ bản của một khẩu tiểu liên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta kiểm tra lại băng đạn của khẩu tiểu liên trước khi xuất phát.
  • Trong hồi ký, ông kể đã dựa lưng vào tường, giữ chặt khẩu tiểu liên để trấn tĩnh.
  • Tiếng tiểu liên nổ giòn ở bìa rừng, rồi nhanh chóng im bặt như nuốt vào đêm.
  • Người lính trẻ lau sạch báng súng, đặt khẩu tiểu liên xuống bàn, thở ra một hơi dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Súng máy loại nhỏ, dùng trang bị cho cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
smg
Từ trái nghĩa:
trường liên súng ngắn đại liên
Từ Cách sử dụng
tiểu liên trung tính; thuật ngữ quân sự; mức độ xác định cao Ví dụ: Anh ta kiểm tra lại băng đạn của khẩu tiểu liên trước khi xuất phát.
smg trung tính; viết tắt tiếng Anh dùng trong tài liệu kỹ thuật Ví dụ: Biên chế mang theo 1 SMG và 4 băng đạn.
trường liên trung tính; đối lập về cỡ/loại (súng máy hạng nặng hơn) Ví dụ: Vị trí cố thủ trang bị trường liên thay vì tiểu liên.
súng ngắn trung tính; đối lập về cỡ/loại (súng ngắn cá nhân, không phải súng máy) Ví dụ: Cận chiến, anh ta chỉ mang súng ngắn chứ không có tiểu liên.
đại liên trung tính; thuật ngữ quân sự, hỏa lực nặng, trái ngược về cỡ Ví dụ: Hỏa điểm đại liên chế áp từ xa, còn tiểu liên dùng ở cự ly gần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài liệu quân sự, huấn luyện vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vũ khí cá nhân trong bối cảnh quân sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại súng khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
  • Khác biệt với "súng trường" ở kích thước và mục đích sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu tiểu liên", "tiểu liên này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (nhỏ, lớn...), và động từ (mang, sử dụng...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...