Súng ngắn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súng nhỏ, nhẹ, cầm bắn một tay.
Ví dụ:
Viên cảnh sát kiểm tra súng ngắn trước khi lên ca.
Nghĩa: Súng nhỏ, nhẹ, cầm bắn một tay.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an cất súng ngắn gọn gàng vào bao.
- Trong tranh, người lính đeo một chiếc súng ngắn bên hông.
- Chúng em được dặn không bao giờ chạm vào súng ngắn nếu thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bảo vệ đeo súng ngắn theo quy định khi làm nhiệm vụ.
- Trong phim, thám tử rút súng ngắn nhanh như chớp nhưng không bắn bừa.
- Bảo tàng trưng bày một khẩu súng ngắn cổ, kèm biển cảnh báo không chạm vào.
3
Người trưởng thành
- Viên cảnh sát kiểm tra súng ngắn trước khi lên ca.
- Âm thanh kim loại khô gọn của súng ngắn khi lắp băng đạn khiến tôi rùng mình.
- Anh ta nói bình thản, tay vẫn giữ súng ngắn đúng tư thế, không hề run.
- Trong hồ sơ, loại súng ngắn sử dụng được ghi rõ: cỡ nòng, số seri, và tình trạng bảo quản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Súng nhỏ, nhẹ, cầm bắn một tay.
Từ đồng nghĩa:
pistol súng lục
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súng ngắn | trung tính, chuyên biệt quân sự–kỹ thuật Ví dụ: Viên cảnh sát kiểm tra súng ngắn trước khi lên ca. |
| pistol | trung tính, vay mượn thuật ngữ; dùng trong văn bản kỹ thuật/miêu tả Ví dụ: Cảnh sát rút pistol khống chế đối tượng. |
| súng lục | trang trọng, truyền thống; dùng trong văn bản pháp luật, lịch sử Ví dụ: Anh ta bị thu giữ một khẩu súng lục. |
| súng trường | trung tính, đối lập theo chủng loại; dùng trong quân sự Ví dụ: Đơn vị trang bị súng trường thay vì súng ngắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về chủ đề liên quan đến vũ khí hoặc an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quân sự hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc phim ảnh có yếu tố hành động, tội phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về vũ khí, quân sự hoặc huấn luyện an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái kịch tính hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại vũ khí cụ thể trong bối cảnh an ninh hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, để tránh gây hiểu lầm hoặc lo ngại.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "pistol" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại súng khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "súng trường" ở kích thước và cách sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu súng ngắn", "súng ngắn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (nhỏ, nhẹ), và động từ (cầm, bắn).
