Liên thanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Liên tiếp nhiều tiếng nổ thành một tràng.
Ví dụ:
Tiếng pháo nổ liên thanh làm con ngõ sáng rực.
2.
danh từ
Súng máy (súng liên thanh, nói tắt).
Nghĩa 1: Liên tiếp nhiều tiếng nổ thành một tràng.
1
Học sinh tiểu học
- Cá pháo nổ liên thanh khắp xóm, đứa nào cũng giật mình rồi cười rộ.
- Pháo giấy bắn ra tia sáng, kêu liên thanh như mưa rào.
- Sấm dội liên thanh trên mái tôn, mèo con chui vào gầm giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo hoa nổ liên thanh, ánh chớp màu rượt đuổi nhau trên nền trời tối.
- Tiếng bắp rang trong chảo nổ liên thanh, thơm lan ra khắp bếp.
- Trên sân khấu, trống cái dồn dập, vang liên thanh, khiến tim ai nấy cũng rộn theo.
3
Người trưởng thành
- Tiếng pháo nổ liên thanh làm con ngõ sáng rực.
- Trận mưa đá ập xuống mái tôn, gõ liên thanh như một bản nhạc gấp gáp của trời.
- Hạt cà phê nổ liên thanh trong lò rang, báo hiệu mẻ rang đã tới độ, mùi thơm tràn cả gian nhà nhỏ.
- Ở vùng núi, sấm chớp nối nhau liên thanh, như thiên nhiên đang nói bằng thứ ngôn ngữ không cần lời.
Nghĩa 2: Súng máy (súng liên thanh, nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Liên tiếp nhiều tiếng nổ thành một tràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên thanh | Mô tả sự liên tục, nhanh chóng của âm thanh (thường là tiếng nổ, tiếng súng). Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Tiếng pháo nổ liên thanh làm con ngõ sáng rực. |
| dồn dập | Diễn tả sự liên tiếp, nhanh chóng, mạnh mẽ của âm thanh hoặc hành động. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Tiếng pháo dồn dập nổ vang trời. |
| rời rạc | Diễn tả sự không liên tục, tách biệt, thiếu gắn kết. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Những tiếng súng rời rạc vọng lại từ xa. |
| ngắt quãng | Diễn tả sự gián đoạn, không liên tục, có khoảng nghỉ. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Tiếng ho ngắt quãng của anh ấy khiến tôi lo lắng. |
Nghĩa 2: Súng máy (súng liên thanh, nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên thanh | Chỉ một loại vũ khí có khả năng bắn liên tiếp nhiều viên đạn. Trung tính, chuyên ngành quân sự. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| súng máy | Chỉ loại súng có khả năng bắn liên tiếp nhiều viên đạn tự động. Trung tính, chuyên ngành quân sự. Ví dụ: Người lính vác khẩu súng máy nặng trịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về âm thanh liên tiếp hoặc súng máy trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được dùng khi mô tả âm thanh liên tiếp hoặc trong các bài viết về quân sự, vũ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, kỹ thuật vũ khí khi nói về súng máy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, gợi hình ảnh hoặc âm thanh rõ ràng.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc chuyên ngành.
- Khẩu ngữ có thể dùng để nhấn mạnh sự liên tục, dồn dập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, dồn dập của âm thanh hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh hoặc súng máy để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "liên tục" ở chỗ nhấn mạnh sự dồn dập, không chỉ đơn thuần là không ngừng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Liên thanh" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Liên thanh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "liên thanh" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "súng liên thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "liên thanh" thường đi kèm với danh từ; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái".
