Ngắt quãng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục
Ví dụ: Cuộc gọi bị ngắt quãng, tôi phải nhắn tin cho nhanh.
Nghĩa: Ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa rơi ngắt quãng rồi tạnh hẳn.
  • Tiếng trống trường vang lên ngắt quãng giữa sân.
  • Điện chớp lóe lên ngắt quãng trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tín hiệu wi-fi lúc mạnh lúc yếu, kết nối cứ ngắt quãng làm bài nộp mãi không xong.
  • Cô giáo nói, nhưng loa phòng học trục trặc nên âm thanh phát ra ngắt quãng.
  • Trận mưa phùn rơi ngắt quãng, khiến sân bóng lúc khô lúc ướt.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc gọi bị ngắt quãng, tôi phải nhắn tin cho nhanh.
  • Nhịp sống sau dịch vẫn ngắt quãng, như chiếc đồng hồ cần lên dây lại.
  • Anh kể chuyện đời mình bằng giọng đứt đoạn, ký ức cứ trồi lên ngắt quãng.
  • Dòng cảm hứng viết lách ngắt quãng bởi những lo toan cơm áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
liên tục liền mạch
Từ Cách sử dụng
ngắt quãng Trung tính; miêu tả tính không liên tục; dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và viết Ví dụ: Cuộc gọi bị ngắt quãng, tôi phải nhắn tin cho nhanh.
gián đoạn Trung tính, hơi trang trọng; dùng rộng rãi Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn do mất điện.
liên tục Trung tính; trái nghĩa trực tiếp về độ liên tiếp Ví dụ: Mưa rơi liên tục suốt đêm.
liền mạch Trung tính, thiên về văn viết; nhấn vào sự trôi chảy không đứt đoạn Ví dụ: Mạch truyện phát triển liền mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện không diễn ra liên tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự gián đoạn trong quá trình hoặc chuỗi sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc cảm giác không liền mạch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các hiện tượng gián đoạn cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gián đoạn, không liên tục, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không liên tục của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự liên tục hoặc liền mạch.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gián đoạn khác như "gián đoạn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bài hát bị ngắt quãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng, ví dụ: "cuộc họp bị ngắt quãng".