Xen kẽ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Những cái khác loại) ở xen vào nhau, cái nọ tiếp cái kia một cách liên tục, đều đặn.
Ví dụ:
Nhà hàng bày bàn ghế xen kẽ để lối đi thông thoáng.
Nghĩa: (Những cái khác loại) ở xen vào nhau, cái nọ tiếp cái kia một cách liên tục, đều đặn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn, cô trồng xen kẽ hoa đỏ và hoa vàng.
- Bạn Lan xếp xen kẽ bút xanh với bút đen trong hộp.
- Trên kệ sách, em đặt xen kẽ truyện tranh và sách bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chào cờ, thầy cho hát xen kẽ với trò chơi để không khí sôi nổi.
- Trên bảng, cậu ấy viết xen kẽ công thức và ví dụ để bạn bè dễ hiểu.
- Sân trường trồng xen kẽ cây cao với khóm hoa, nhìn rất mát mắt.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng bày bàn ghế xen kẽ để lối đi thông thoáng.
- Trong lịch làm việc, tôi sắp xếp xen kẽ giờ tập thể dục với giờ đọc sách để giữ nhịp cân bằng.
- Hai nhóm thảo luận phát biểu xen kẽ, cuộc họp vì thế không bị nhàm.
- Con phố treo đèn lồng xen kẽ với cờ vải, chiều xuống nhìn vừa ấm vừa rực rỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Những cái khác loại) ở xen vào nhau, cái nọ tiếp cái kia một cách liên tục, đều đặn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đồng loạt liền mạch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xen kẽ | trung tính; mô tả sự sắp xếp thay phiên đều đặn; dùng trong miêu tả, kỹ thuật, học thuật Ví dụ: Nhà hàng bày bàn ghế xen kẽ để lối đi thông thoáng. |
| đan xen | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh sự lồng vào nhau có quy luật Ví dụ: Hai gam màu đan xen tạo nhịp điệu thị giác. |
| luân phiên | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh thứ tự thay nhau đều đặn Ví dụ: Các ca trực luân phiên suốt đêm. |
| đan kẽ | trung tính, miêu tả; gần nghĩa đan xen nhưng nhấn yếu tố kẽ, khe Ví dụ: Sọc đen trắng đan kẽ trên thân cá. |
| đồng loạt | trung tính; trái nghĩa về việc xảy ra cùng lúc, không thay phiên Ví dụ: Cả lớp đứng dậy đồng loạt. |
| liền mạch | trung tính; nhấn mạnh sự liên tục một loại, không xen vào Ví dụ: Màu xanh trải liền mạch, không hoa văn xen kẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự sắp xếp có trật tự, như trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhịp điệu trong văn bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, kỹ thuật, và lập trình để mô tả các mẫu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sắp xếp có trật tự và đều đặn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự sắp xếp có trật tự giữa các yếu tố khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về trật tự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sắp xếp khác như "đan xen".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các màu sắc xen kẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc trạng từ chỉ tần suất.
