Xen
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho ở vào vị trí giữa những cái khác.
Ví dụ:
Chị ấy xen một khoảng nghỉ ngắn giữa hai cuộc họp.
2.
động từ
(kng.). Dự vào (chuyện của người khác, không định liên quan đến mình).
Nghĩa 1: Làm cho ở vào vị trí giữa những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo xen tấm tranh vào giữa hai bức ảnh.
- Mẹ xen lá chuối vào lớp bánh cho khỏi dính.
- Bạn xen quyển vở mỏng vào giữa hai quyển sách dày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khéo léo xen một câu đùa vào cuộc trò chuyện để không khí bớt căng.
- Tôi xen vài phút đọc sách giữa giờ tập thể dục để đầu óc tỉnh táo hơn.
- Nhà trường dự định xen hoạt động trải nghiệm vào thời khóa biểu để học sinh bớt nhàm chán.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy xen một khoảng nghỉ ngắn giữa hai cuộc họp.
- Đôi khi ta cần xen một khoảnh khắc im lặng vào chuỗi lời nói, để ý nghĩ kịp nảy mầm.
- Anh thích xen những bản nhạc nhẹ vào playlist chạy bộ, như rải vài nốt dịu giữa nhịp tim dồn dập.
- Trong lịch làm việc dày đặc, tôi cố xen một tách trà chiều để tự nhắc mình chậm lại.
Nghĩa 2: (kng.). Dự vào (chuyện của người khác, không định liên quan đến mình).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho ở vào vị trí giữa những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xen | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp thông thường, chỉ hành động đưa một vật vào giữa các vật khác. Ví dụ: Chị ấy xen một khoảng nghỉ ngắn giữa hai cuộc họp. |
| chèn | Trung tính, thường dùng để chỉ việc đưa một vật vào giữa hoặc vào một khe hở, có thể để giữ chặt hoặc lấp đầy. Ví dụ: Anh ấy chèn thêm một đoạn văn vào giữa bài viết. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động làm rời ra, không còn ở cùng nhau hoặc không còn ở vị trí giữa. Ví dụ: Cô ấy tách các hạt đậu ra khỏi vỏ. |
Nghĩa 2: (kng.). Dự vào (chuyện của người khác, không định liên quan đến mình).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xen | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh, chỉ sự tham gia không được mời hoặc không cần thiết vào chuyện của người khác. Ví dụ: |
| xía | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không cần thiết, vô duyên hoặc thô lỗ vào chuyện của người khác. Ví dụ: Đừng có xía vào chuyện của người khác! |
| làm ngơ | Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), chỉ hành động cố ý không quan tâm, không can thiệp hoặc giả vờ không biết. Ví dụ: Anh ta làm ngơ trước những lời bàn tán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc can thiệp vào chuyện của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự can thiệp hoặc chen vào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc can thiệp không cần thiết.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động can thiệp vào chuyện không liên quan đến mình.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Có thể thay bằng từ "can thiệp" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chen" khi nói về việc chen lấn vật lý.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xen vào", "xen giữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "xen vào câu chuyện", "xen giữa hai người".
