Xía

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Xen vào.
Ví dụ: Đây là chuyện của họ, đừng xía vô.
Nghĩa: (phương ngữ). Xen vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đang nói chuyện với bạn, đừng xía vô nha.
  • Cô đang dạy, em đừng xía vào lời cô.
  • Bạn họp nhóm, mình nghe thôi, đừng xía chuyện người ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi nó đang tranh luận, cậu đừng xía vô kẻo loạn thêm.
  • Chuyện riêng của bạn, mình biết thì biết, đừng xía sâu làm gì.
  • Nhóm bạn đang giải quyết hiểu lầm, tốt nhất đừng xía vào khi chưa rõ đầu đuôi.
3
Người trưởng thành
  • Đây là chuyện của họ, đừng xía vô.
  • Nhiều khi ta xía một câu tưởng giúp, rốt cuộc chỉ khuấy động thêm bèo nước.
  • Trong cuộc họp, anh xía vào phần chuyên môn người khác khiến không khí chùng xuống.
  • Tôi học cách đứng sang bên, kiềm lòng không xía vào đời con khi nó đã tự quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Xen vào.
Từ đồng nghĩa:
xen vào chen vào
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xía Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không được hoan nghênh. Ví dụ: Đây là chuyện của họ, đừng xía vô.
xen vào Trung tính, chỉ sự tham gia vào một việc không liên quan. Ví dụ: Anh ấy thường xen vào chuyện của người khác.
chen vào Trung tính, chỉ sự tham gia vào một không gian hoặc cuộc trò chuyện. Ví dụ: Cô ấy chen vào cuộc nói chuyện của chúng tôi.
mặc kệ Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự bỏ qua, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta mặc kệ những lời đàm tiếu.
làm ngơ Trung tính, chỉ sự giả vờ không biết, không để ý. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước những lời trêu chọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động xen vào chuyện của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc chỉ trích nhẹ nhàng khi ai đó can thiệp vào chuyện không liên quan đến họ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động xen vào một cách không chính thức, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các vùng miền có sử dụng phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "can thiệp" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xía vào chuyện người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "xía vào chuyện".