Chen

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lách giữa đám đông để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
Ví dụ: Anh đừng chen lên trước người khác.
2.
động từ
Xen lẫn vào; thêm vào giữa.
Ví dụ: Anh ấy chen một lời nhắc vào cuộc họp.
Nghĩa 1: Lách giữa đám đông để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chen vào hàng để đứng gần cô giáo.
  • Con mèo khéo léo chen qua chân người để ra cửa.
  • Bạn nhỏ không nên chen lấn khi lên xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam phải khéo chen qua dòng người để kịp vào cổng trường.
  • Cô ấy ngại chen lấn nên đứng chờ mọi người đi trước.
  • Giữa sân vận động chật kín, cậu tìm cách chen đến gần khán đài.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng chen lên trước người khác.
  • Giữa chuyến tàu giờ cao điểm, ai cũng cố chen một bước để khỏi lỡ bậc.
  • Cô mím môi, không chen nữa, để dòng người cuốn đi như nước xiết.
  • Tôi học cách đứng chờ, vì chen lấn chỉ thêm mệt và dễ va chạm.
Nghĩa 2: Xen lẫn vào; thêm vào giữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chen miếng táo vào giữa hai lát bánh mì.
  • Cô giáo chen một trò chơi nhỏ vào giờ học.
  • Bạn Lan chen vài bông hoa trắng vào bó hoa đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa buổi thuyết trình, thầy khéo chen một câu chuyện vui để lớp bớt căng.
  • Cậu ấy viết, rồi chen thêm một ý để đoạn văn rõ ràng hơn.
  • Trong khung ảnh, cô bạn chen gam màu lạnh để bức tranh cân bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chen một lời nhắc vào cuộc họp.
  • Giữa dòng tin vội vã, tôi khẽ chen một câu hỏi cho rõ nguồn cơn.
  • Cô biên tập viên tinh tế chen vài dấu lặng, để câu chữ có chỗ thở.
  • Trong lịch trình dày đặc, anh vẫn chen được một buổi thăm mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lách giữa đám đông để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chen Diễn tả hành động chủ động, đôi khi thiếu lịch sự, nhằm giành không gian trong đám đông. Ví dụ: Anh đừng chen lên trước người khác.
lách Trung tính, chỉ hành động di chuyển khéo léo qua không gian hẹp. Ví dụ: Cô ấy khéo léo lách qua dòng người đông đúc.
len Trung tính, chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, khéo léo vào không gian hẹp. Ví dụ: Anh ấy len vào giữa hàng ghế để tìm chỗ.
tránh Trung tính, chỉ hành động di chuyển ra xa để không va chạm hoặc nhường đường. Ví dụ: Mọi người tránh ra để xe cứu thương đi qua.
Nghĩa 2: Xen lẫn vào; thêm vào giữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chen Diễn tả hành động đưa một yếu tố vào giữa những yếu tố khác, hoặc sự việc tự nó xen vào. Ví dụ: Anh ấy chen một lời nhắc vào cuộc họp.
xen Trung tính, chỉ việc một cái gì đó được đặt hoặc xuất hiện giữa những cái khác. Ví dụ: Anh ấy thường xen những câu chuyện cười vào bài giảng.
chèn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn bản, chỉ việc đưa một yếu tố vào giữa các yếu tố khác. Ví dụ: Bạn có thể chèn một đoạn nhạc vào video này.
tách Trung tính, chỉ hành động làm cho các yếu tố đang ở cùng nhau rời ra. Ví dụ: Cô ấy tách riêng phần rau và thịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển qua đám đông hoặc thêm vào một cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chen lấn hoặc sự xen lẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Thể hiện sự chủ động, có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự chen lấn không lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động lách qua đám đông hoặc thêm vào một cuộc trò chuyện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Có thể thay thế bằng từ "xen" trong một số trường hợp để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xen" khi nói về việc thêm vào giữa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong tình huống không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chen vào", "chen lấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật ("chen người", "chen xe"), phó từ chỉ mức độ ("rất chen chúc"), và các từ chỉ thời gian ("đang chen").