Len

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sợi chế biến từ lông một số động vật, thường từ lông cừu.
Ví dụ: Tôi khoác chiếc áo len mỏng khi trời trở gió.
2.
động từ
Chen lách mình vào để tiến lên trước.
Ví dụ: Tôi nhẹ nhàng len qua đám đông, tránh va chạm không cần thiết.
Nghĩa 1: Sợi chế biến từ lông một số động vật, thường từ lông cừu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đan khăn bằng len màu đỏ.
  • Em sờ thử quả bóng len, thấy mềm và ấm.
  • Con gấu bông mặc áo len rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo len giữ ấm tốt trong những ngày gió lạnh.
  • Cửa hàng treo đầy cuộn len, mỗi màu một vẻ rất bắt mắt.
  • Bạn ấy khéo tay, tự móc mũ len làm quà sinh nhật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khoác chiếc áo len mỏng khi trời trở gió.
  • Len giữ nhiệt nhưng nếu ẩm sẽ nặng mùi và dễ khó chịu trên da.
  • Nhìn từng sợi len quấn quanh kim đan, tôi thấy nhịp sống chậm lại.
  • Mùa đông nơi xứ lạnh, một chiếc khăn len có thể làm ấm cả buổi chiều dài.
Nghĩa 2: Chen lách mình vào để tiến lên trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy len qua đám đông để về chỗ ngồi.
  • Con mèo len vào khe cửa tìm chỗ ngủ.
  • Em len lên hàng đầu để nhìn rõ hơn, không xô đẩy ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khéo léo len qua dòng người ở cổng trường.
  • Những tia nắng len qua kẽ lá, rơi lốm đốm xuống sân.
  • Tôi đợi một khoảng trống rồi mới len vào hàng cho gọn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhẹ nhàng len qua đám đông, tránh va chạm không cần thiết.
  • Trong cuộc họp, cô ấy khéo len tiếng nói của mình vào đúng lúc cần.
  • Ánh sáng chiều muộn len qua rèm cửa, đánh thức phòng khách trầm buồn.
  • Giữa những ưu tiên chồng chéo, tôi cố len thêm một khoảng cho bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sợi chế biến từ lông một số động vật, thường từ lông cừu.
Nghĩa 2: Chen lách mình vào để tiến lên trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
len Trung tính, diễn tả hành động di chuyển bằng cách chen vào giữa các vật cản hoặc người khác. Ví dụ: Tôi nhẹ nhàng len qua đám đông, tránh va chạm không cần thiết.
chen Trung tính, diễn tả hành động tự mình hoặc dùng sức đẩy người khác để tạo khoảng trống và tiến lên. Ví dụ: Anh ta chen vào giữa đám đông.
lách Trung tính, diễn tả hành động khéo léo di chuyển qua một không gian hẹp hoặc giữa các vật cản. Ví dụ: Cô ấy lách qua khe cửa hẹp.
lùi Trung tính, diễn tả hành động di chuyển về phía sau. Ví dụ: Xe ô tô lùi vào bãi đỗ.
rút lui Trung tính, trang trọng hơn, diễn tả hành động rời khỏi một vị trí hoặc tình huống, thường là do thất bại hoặc để tránh đối đầu. Ví dụ: Quân đội đã rút lui khỏi chiến trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "len" thường dùng để chỉ hành động chen lấn trong đám đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): "len" ít phổ biến, trừ khi mô tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: "len" có thể được dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chen lấn hoặc sự chuyển động nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "len" không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Len" khi là danh từ mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu.
  • "Len" khi là động từ có thể mang sắc thái tiêu cực nếu chỉ hành động chen lấn không lịch sự.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi là động từ, và văn viết khi là danh từ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "len" khi mô tả hành động chen lấn trong đám đông hoặc khi nói về sợi len.
  • Tránh dùng "len" khi cần diễn đạt sự di chuyển lịch sự hoặc trang trọng.
  • "Len" có thể thay thế bằng từ "chen" trong một số ngữ cảnh động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "len" (động từ) và "len" (danh từ) do cùng cách viết.
  • "Len" (động từ) khác với "chen" ở mức độ mạnh mẽ và sự chủ động trong hành động.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng "len" tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi là động từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng. Động từ: Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như 'đang', 'sẽ'.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: 'một cuộn len', 'len mềm'. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, ví dụ: 'Anh ấy len qua đám đông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, danh từ chỉ nơi chốn.