Làm ngơ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra vẻ không biết để bỏ qua đi; ngơ đi.
Ví dụ: Anh ấy thấy lời góp ý nhưng cố tình làm ngơ.
Nghĩa: Làm ra vẻ không biết để bỏ qua đi; ngơ đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn làm rơi bút, em không nên làm ngơ mà nên nhặt giúp.
  • Cô mèo cứ làm ngơ khi em gọi, chắc nó muốn ngủ.
  • Bạn ấy bị bắt nạt, nhiều bạn đứng nhìn rồi làm ngơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thấy tin nhắn xin lỗi nhưng vẫn làm ngơ, như thể chuyện chưa từng xảy ra.
  • Giữa sân trường, vài người làm ngơ trước rác vương vãi, coi như không phải việc của mình.
  • Bạn thân nhắn hỏi thăm, mình bực nên cố tình làm ngơ, rồi lại thấy áy náy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thấy lời góp ý nhưng cố tình làm ngơ.
  • Có những lần ta làm ngơ để giữ hòa khí, nhưng trong lòng vẫn vướng víu.
  • Cô chọn làm ngơ trước lời khen sáo rỗng, vì hiểu người nói chỉ xã giao.
  • Đôi khi xã hội làm ngơ trước nỗi đau rất gần, và sự im lặng ấy nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra vẻ không biết để bỏ qua đi; ngơ đi.
Từ đồng nghĩa:
phớt lờ ngó lơ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm ngơ Cố ý, giả vờ không biết, thường mang ý thờ ơ, tránh né. Ví dụ: Anh ấy thấy lời góp ý nhưng cố tình làm ngơ.
phớt lờ Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự cố ý không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta phớt lờ mọi lời khuyên của bạn bè.
ngó lơ Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động giả vờ không nhìn thấy, không để ý. Ví dụ: Cô ấy ngó lơ khi thấy tôi đi qua.
để ý Trung tính, chỉ sự chú tâm, quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy luôn để ý đến cảm xúc của người khác.
chú ý Trung tính, chỉ sự tập trung vào một điều gì đó. Ví dụ: Xin mọi người chú ý lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động cố tình không chú ý đến điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng tâm lý hoặc miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Thường có sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bỏ qua" nhưng "làm ngơ" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố tình làm ngơ", "đành phải làm ngơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "cố tình"), danh từ (như "sự việc"), hoặc đại từ (như "nó").
bỏ qua phớt lờ lờ đi ngó lơ làm lơ thờ ơ dửng dưng bỏ mặc quên lãng xem nhẹ