Để ý
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có sự xem xét, theo dõi, để tâm trí đến trong một lúc nào đó.
Ví dụ:
Tôi để ý biển báo và rẽ đúng đường.
2.
động từ
(id.). Để tâm trí đến một cách ít nhiều thường xuyên; như chú ý (nhưng nghĩa nhẹ hơn).
Ví dụ:
Tôi để ý sức khỏe của mình dạo này.
Nghĩa 1: Có sự xem xét, theo dõi, để tâm trí đến trong một lúc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con để ý xem lá cây ngoài sân đang rung theo gió.
- Em để ý tiếng chuông reo để kịp vào lớp.
- Bạn để ý con mèo đang núp dưới gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn để ý biểu cảm của cô giáo để hiểu khi nào nên đặt câu hỏi.
- Tớ để ý lời nhắc nhỏ trên bảng nên không quên nộp bài.
- Nhìn qua cửa sổ, mình để ý mây kéo đến báo hiệu cơn mưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi để ý biển báo và rẽ đúng đường.
- Cô ấy để ý ánh mắt bối rối của anh phục vụ, rồi mỉm cười trấn an.
- Đứng giữa đám đông, tôi vẫn để ý nhịp thở của mình chậm lại trước một quyết định.
- Anh để ý chi tiết nhỏ trên hợp đồng và tránh được một rắc rối lớn.
Nghĩa 2: (id.). Để tâm trí đến một cách ít nhiều thường xuyên; như chú ý (nhưng nghĩa nhẹ hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Con hay để ý vườn rau của bà mỗi sáng.
- Em để ý bài hát này dạo gần đây vì nghe hoài trên đài.
- Bạn nhỏ để ý cái cây lớp trồng, ngày nào cũng nhìn xem lớn chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời gian này mình để ý môn Hóa hơn để bắt kịp bài.
- Nhóm tụi mình để ý tin tuyển thành viên của câu lạc bộ ảnh đã mấy hôm.
- Gần đây tớ để ý cách nói chuyện của bản thân để lịch sự hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi để ý sức khỏe của mình dạo này.
- Cô để ý thị trường nông sản một thời gian để chọn lúc bán ra.
- Anh để ý mối quan hệ với đồng nghiệp, giữ nhịp vừa phải mà tin cậy.
- Tôi để ý khu phố mới chuyển đến: nhịp sống chậm, hàng cây nói chuyện bằng lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sự xem xét, theo dõi, để tâm trí đến trong một lúc nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| để ý | Hành động chú tâm, quan sát một cách nhất thời, không liên tục, thường mang tính tự nguyện hoặc phản ứng. Ví dụ: Tôi để ý biển báo và rẽ đúng đường. |
| chú ý | Trung tính, mức độ tập trung cao hơn, thường dùng khi cần sự tập trung cao. Ví dụ: Xin hãy chú ý lắng nghe. |
| để tâm | Trung tính, thể hiện sự tập trung có chủ đích, tự nguyện. Ví dụ: Anh ấy luôn để tâm đến lời nói của mọi người. |
| bỏ qua | Trung tính, hành động không quan tâm, không để ý đến. Ví dụ: Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi. |
| lơ là | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tập trung, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Đừng lơ là công việc. |
Nghĩa 2: (id.). Để tâm trí đến một cách ít nhiều thường xuyên; như chú ý (nhưng nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa:
lơ là bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| để ý | Hành động quan tâm, theo dõi một cách thường xuyên, liên tục hơn, nhưng mức độ tập trung không quá cao, nhẹ nhàng hơn 'chú ý'. Ví dụ: Tôi để ý sức khỏe của mình dạo này. |
| chú ý | Trung tính, mức độ tập trung cao hơn, thường dùng khi cần sự tập trung cao. Ví dụ: Anh ấy luôn chú ý đến từng chi tiết nhỏ. |
| để tâm | Trung tính, thể hiện sự tập trung có chủ đích, tự nguyện, thường xuyên. Ví dụ: Cô ấy để tâm đến sức khỏe của mẹ mình. |
| lơ là | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tập trung, thiếu trách nhiệm, thiếu quan tâm thường xuyên. Ví dụ: Đừng lơ là việc học hành. |
| bỏ mặc | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không chăm sóc, để cho tự xoay sở. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc con cái cho vợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó chú ý đến một điều gì đó hoặc khi nói về việc quan tâm đến người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "chú ý" hoặc "quan tâm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự quan tâm, chú ý của nhân vật đối với sự vật, sự việc hoặc người khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng, không quá sâu sắc.
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự quan tâm nhẹ nhàng, không quá sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "chú ý" hoặc "quan tâm".
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chú ý"; "để ý" nhẹ nhàng hơn và ít trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mức độ quan tâm cần diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "để ý đến", "để ý vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "để ý đến công việc", "để ý vào anh ấy".
