Lưu tâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chú ý đến một cách đặc biệt, chu đáo.
Ví dụ: Tôi sẽ lưu tâm vấn đề anh nêu.
Nghĩa: Chú ý đến một cách đặc biệt, chu đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ lưu tâm đến bạn mới để bạn ấy đỡ bỡ ngỡ.
  • Cô giáo dặn cả lớp lưu tâm giữ vệ sinh bàn học.
  • Mẹ bảo con lưu tâm tưới cây mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy khuyên chúng mình lưu tâm đến những chi tiết nhỏ trong bài thí nghiệm.
  • Tụi mình nên lưu tâm cảm xúc của bạn khi góp ý, để bạn không bị tổn thương.
  • Khi làm dự án, nhóm cần lưu tâm thời hạn để không bị cuống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ lưu tâm vấn đề anh nêu.
  • Trong cuộc họp, cô ấy đề nghị cả đội lưu tâm chất lượng hơn là số lượng.
  • Đi qua những ngày bận rộn, tôi học cách lưu tâm những tín hiệu mệt mỏi của cơ thể.
  • Khi nuôi dạy con, điều đáng lưu tâm nhất là lắng nghe trước khi dạy bảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chú ý đến một cách đặc biệt, chu đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu tâm Trang trọng, thể hiện sự chú ý có chủ đích, cẩn thận và chu đáo. Ví dụ: Tôi sẽ lưu tâm vấn đề anh nêu.
chú ý Trung tính, chỉ hành động tập trung sự quan sát, lắng nghe. Ví dụ: Anh ấy chú ý lắng nghe bài giảng.
quan tâm Trung tính, thể hiện sự để ý, lo lắng hoặc có tình cảm với đối tượng. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.
lưu ý Trang trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải ghi nhớ, để tâm đến điều quan trọng. Ví dụ: Xin lưu ý thời hạn nộp hồ sơ là cuối tháng.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động không để ý, không xem xét hoặc không chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ qua những lời đàm tiếu.
phớt lờ Tiêu cực, chỉ hành động cố ý không để ý, giả vờ không thấy hoặc không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời khuyên từ bạn bè.
lơ là Tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, thiếu cẩn trọng hoặc thiếu trách nhiệm trong công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: Đừng lơ là việc học hành của con cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý đặc biệt đến một vấn đề quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự trang trọng, nhấn mạnh sự quan tâm đến một vấn đề cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự chú ý sâu sắc, tinh tế đến chi tiết hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự chú ý đặc biệt đến các chi tiết kỹ thuật hoặc quy trình quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chu đáo.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà nhấn mạnh sự chú ý và quan tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý đặc biệt đến một vấn đề quan trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh quá thân mật hoặc không cần sự trang trọng.
  • Thường được dùng trong các tình huống cần sự cân nhắc và suy xét kỹ lưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan tâm", nhưng "lưu tâm" nhấn mạnh hơn về sự chú ý đặc biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần lưu tâm", "nên lưu tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "vấn đề", "công việc".
chúý quan tâm để ý để tâm để mắt để bụng để lòng quan hoài quan ngại quan tâm đến