Lưu ý

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ý đến để xem xét, theo dõi hoặc giải quyết, không bỏ qua đi.
Ví dụ: Anh lưu ý hạn nộp hồ sơ.
2.
động từ
Nhắc gợi, yêu cầu, làm cho người khác lưu ý.
Ví dụ: Ban tổ chức lưu ý quý khách đeo thẻ trước khi vào hội trường.
Nghĩa 1: Để ý đến để xem xét, theo dõi hoặc giải quyết, không bỏ qua đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ lưu ý biển báo khi sang đường.
  • Cô dặn chúng mình lưu ý chỗ bậc thềm trơn.
  • Khi làm bài, em hãy lưu ý đọc kỹ đề.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi dã ngoại, tụi mình cần lưu ý thời tiết thay đổi nhanh.
  • Làm thí nghiệm, bạn phải lưu ý các bước an toàn.
  • Ôn kiểm tra, mình lưu ý những phần dễ nhầm lẫn.
3
Người trưởng thành
  • Anh lưu ý hạn nộp hồ sơ.
  • Khi chọn cơ hội, tôi luôn lưu ý những tín hiệu nhỏ mà người khác bỏ qua.
  • Làm việc nhóm, ta nên lưu ý động lực của từng người để phân công hợp lý.
  • Trên đường đời, có những chi tiết nhỏ đáng lưu ý hơn những lời hô hào lớn.
Nghĩa 2: Nhắc gợi, yêu cầu, làm cho người khác lưu ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo lưu ý cả lớp giữ trật tự.
  • Bố mẹ lưu ý con không nghịch ổ điện.
  • Bảo vệ lưu ý mọi người không dẫm lên cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cô lưu ý lớp nộp bài đúng hạn.
  • Bạn lớp trưởng lưu ý cả nhóm chuẩn bị thuyết trình.
  • Huấn luyện viên lưu ý đội giữ nhịp và phối hợp chặt chẽ.
3
Người trưởng thành
  • Ban tổ chức lưu ý quý khách đeo thẻ trước khi vào hội trường.
  • Tôi xin lưu ý anh chị rằng lịch đã thay đổi.
  • Bác sĩ lưu ý bệnh nhân tuân thủ phác đồ, đừng tự ý bỏ thuốc.
  • Một lời lưu ý nhẹ đôi khi ngăn được cả một rắc rối dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để ý đến để xem xét, theo dõi hoặc giải quyết, không bỏ qua đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu ý Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự tập trung, xem xét hoặc ghi nhớ một điều gì đó. Ví dụ: Anh lưu ý hạn nộp hồ sơ.
để ý Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tập trung sự chú tâm vào điều gì đó. Ví dụ: Bạn nên để ý đến những chi tiết nhỏ trong bản báo cáo.
chú ý Trung tính, thường dùng trong chỉ dẫn, yêu cầu, mang sắc thái tập trung cao độ hơn. Ví dụ: Xin chú ý lắng nghe hướng dẫn của tôi.
bỏ qua Trung tính, thể hiện sự không quan tâm, không xem xét hoặc cố tình không để ý. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên quan trọng của tôi.
lơ là Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tập trung, không để tâm đúng mức. Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ của mình, hậu quả sẽ khó lường.
Nghĩa 2: Nhắc gợi, yêu cầu, làm cho người khác lưu ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lưu ý Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, gợi ý hoặc cảnh báo nhẹ nhàng để người khác chú ý đến một vấn đề. Ví dụ: Ban tổ chức lưu ý quý khách đeo thẻ trước khi vào hội trường.
nhắc nhở Trung tính, thường dùng khi gợi nhớ hoặc cảnh báo nhẹ nhàng về một điều cần làm hoặc cần tránh. Ví dụ: Cô giáo nhắc nhở học sinh giữ trật tự trong lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở hoặc yêu cầu người khác chú ý đến một điều gì đó quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các điểm cần chú ý hoặc cần được xem xét kỹ lưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra các điểm quan trọng cần chú ý trong quy trình hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhắc nhở, yêu cầu chú ý.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần điều chỉnh mức độ trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý đến một vấn đề quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không có điều gì đặc biệt cần chú ý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chú ý", cần phân biệt rõ ràng.
  • "Lưu ý" thường mang tính nhắc nhở, trong khi "chú ý" có thể mang nghĩa tập trung hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần lưu ý", "nên lưu ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "lưu ý vấn đề", "lưu ý anh ấy".