Ghi nhớ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ sâu trong lòng, không bao giờ quên.
Ví dụ:
Tôi ghi nhớ ơn người đã giúp mình.
Nghĩa: Nhớ sâu trong lòng, không bao giờ quên.
1
Học sinh tiểu học
- Con ghi nhớ lời cô dặn: đi học đúng giờ.
- Em ghi nhớ số điện thoại của mẹ.
- Bé ghi nhớ phải nhìn trước khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ ghi nhớ bài học từ lần vấp ngã ấy, nên cẩn thận hơn.
- Mình ghi nhớ câu nói của thầy, để mỗi khi nản lòng lại đứng dậy.
- Bạn ấy ghi nhớ kỷ niệm buổi chia tay như một dấu mốc đẹp.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghi nhớ ơn người đã giúp mình.
- Tôi ghi nhớ ánh mắt bình thản của cha trong ngày mưa ấy.
- Ta ghi nhớ những vết xước tuổi trẻ để dịu dàng hơn với người khác.
- Có những lời nói nhẹ như gió mà ta vẫn ghi nhớ suốt một đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ sâu trong lòng, không bao giờ quên.
Từ đồng nghĩa:
khắc ghi ghi sâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghi nhớ | Trang trọng, nhấn mạnh hành động lưu giữ thông tin, sự kiện một cách sâu sắc, bền vững trong tâm trí, thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc có chủ đích. Ví dụ: Tôi ghi nhớ ơn người đã giúp mình. |
| khắc ghi | Trang trọng, nhấn mạnh sự ghi nhớ sâu sắc, bền vững như được in hằn vào tâm trí. Ví dụ: Chúng ta cần khắc ghi công ơn của các anh hùng liệt sĩ. |
| ghi sâu | Trang trọng, nhấn mạnh sự ghi nhớ đi vào chiều sâu tâm trí, khó phai mờ theo thời gian. Ví dụ: Những lời dặn dò của mẹ đã ghi sâu trong lòng tôi. |
| quên | Trung tính, chỉ hành động không còn nhớ hoặc không thể nhớ lại một điều gì đó. Ví dụ: Tôi đã quên mất tên anh ấy. |
| lãng quên | Trang trọng, văn chương, chỉ sự quên lãng dần theo thời gian hoặc bị bỏ qua, không còn được nhắc đến. Ví dụ: Nhiều phong tục cổ truyền đang dần bị lãng quên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc không quên một điều quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc lưu giữ thông tin quan trọng trong trí nhớ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, thường liên quan đến kỷ niệm hoặc bài học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh sự quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không quên điều gì đó quan trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện, bài học hoặc kỷ niệm đáng nhớ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhớ" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Ghi nhớ" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự không quên.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự kiện hoặc bài học cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần ghi nhớ", "phải ghi nhớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("ghi nhớ bài học"), phó từ ("luôn ghi nhớ"), và lượng từ ("mãi mãi ghi nhớ").
