Để mắt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ý trông coi, theo dõi.
Ví dụ: Anh nhờ hàng xóm để mắt căn nhà khi đi công tác.
2.
động từ
(kng.). Để ý, chú ý đến một người khác giới tính nào đó với nhiều thiện cảm.
Ví dụ: Anh có vẻ đã để mắt cô đồng nghiệp mới.
Nghĩa 1: Để ý trông coi, theo dõi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ nhiệm dặn bác bảo vệ để mắt đến cổng trường.
  • Mẹ nhờ anh để mắt cái nồi canh đang sôi.
  • Tụi mình trông chơi, nhớ để mắt quả bóng kẻo lăn ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thực hành, nhóm trưởng phải để mắt các bạn dùng dụng cụ cho an toàn.
  • Đi qua bãi gửi xe, cậu vẫn để mắt chiếc xe đạp mới của mình.
  • Con mèo nằm lim dim nhưng vẫn để mắt bầy chim trên mái nhà.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhờ hàng xóm để mắt căn nhà khi đi công tác.
  • Người quản lý giỏi luôn để mắt những chi tiết nhỏ dễ bị bỏ qua.
  • Tôi đi giữa đám đông mà vẫn cố để mắt ví tiền như một thói quen phòng thân.
  • Ông cụ ngồi hiên nhà, thong thả uống trà, để mắt mảnh vườn như trông một đứa trẻ lớn lên.
Nghĩa 2: (kng.). Để ý, chú ý đến một người khác giới tính nào đó với nhiều thiện cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh họ cứ hay tìm cớ ra sân chơi, chắc để mắt chị hàng xóm.
  • Bạn Lan bảo có bạn nam lớp bên để mắt bạn ấy.
  • Chú phục vụ cười hiền, hình như để mắt cô thu ngân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bảo vệ cửa hàng rõ là đang để mắt cô khách tóc ngắn kia.
  • Bạn cùng lớp cứ lén nhìn và hình như đã để mắt cô bạn mới chuyển trường.
  • Ở sân trường, người ta kháo nhau rằng đội trưởng bóng rổ đang để mắt lớp phó học tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh có vẻ đã để mắt cô đồng nghiệp mới.
  • Quán đông nhưng ánh nhìn của anh ta cứ quay lại, như thể đã để mắt cô ca sĩ.
  • Người ta dễ để mắt nhau từ một câu nói tử tế hơn là từ vẻ ngoài ồn ào.
  • Có những mối tình bắt đầu rất khẽ: chỉ là để mắt nhau qua vài lần chạm mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để ý trông coi, theo dõi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là phớt lờ
Từ Cách sử dụng
để mắt Trung tính, diễn tả hành động quan sát, giám sát hoặc theo dõi một cách cẩn thận, có chủ đích. Ví dụ: Anh nhờ hàng xóm để mắt căn nhà khi đi công tác.
trông coi Trung tính, mang ý nghĩa giám sát, bảo vệ. Ví dụ: Người bảo vệ trông coi tài sản rất cẩn thận.
theo dõi Trung tính, mang ý nghĩa quan sát liên tục để nắm bắt tình hình. Ví dụ: Cảnh sát đang theo dõi sát sao mọi di biến động của đối tượng.
giám sát Trang trọng, mang tính quản lý, kiểm tra. Ví dụ: Ban quản lý giám sát chặt chẽ việc thi công dự án.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc công việc không ai giải quyết.
lơ là Tiêu cực, thể hiện sự thiếu cẩn trọng, không chú ý. Ví dụ: Vì lơ là nhiệm vụ, anh ấy đã mắc sai lầm nghiêm trọng.
phớt lờ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, mang ý nghĩa cố tình không chú ý, không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ những lời cảnh báo từ đồng nghiệp.
Nghĩa 2: (kng.). Để ý, chú ý đến một người khác giới tính nào đó với nhiều thiện cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
để mắt Khẩu ngữ, diễn tả sự chú ý đặc biệt, có thiện cảm hoặc ý định tìm hiểu, tán tỉnh với người khác giới. Ví dụ: Anh có vẻ đã để mắt cô đồng nghiệp mới.
để ý Trung tính đến tích cực nhẹ, mang ý nghĩa chú tâm, quan tâm đến ai đó. Ví dụ: Anh ấy bắt đầu để ý đến cô gái mới chuyển đến công ty.
thờ ơ Tiêu cực, thể hiện sự lạnh nhạt, không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ với mọi lời tán tỉnh của anh ta.
lạnh nhạt Tiêu cực, thể hiện sự thiếu nhiệt tình, không thân thiện. Ví dụ: Anh ta tỏ ra lạnh nhạt với những người xung quanh, đặc biệt là người khác giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó chú ý hoặc quan tâm đến một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "giám sát" hoặc "quan sát".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động về sự quan tâm hoặc chú ý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chú ý, có thể mang sắc thái thân thiện hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự quan tâm, chăm sóc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý hoặc quan tâm đến một việc hoặc người nào đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng "quan tâm" hoặc "chú ý" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "quan sát" hoặc "giám sát" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "để mắt đến", "để mắt tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được theo dõi hoặc chú ý, ví dụ: "để mắt đến học sinh", "để mắt tới công việc".