Quên lãng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lãng quên.
Ví dụ: Anh sợ những ngày đẹp đẽ sẽ bị quên lãng.
Nghĩa: Như lãng quên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giữ lời hứa để không quên lãng tình bạn.
  • Bức tranh treo lâu bị quên lãng trong góc lớp.
  • Bà kể chuyện xưa để cháu không quên lãng kỷ niệm gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn nhật ký nằm im trên giá, dần quên lãng theo năm tháng.
  • Cậu cố gắng chụp ảnh mỗi chuyến đi để ký ức không bị quên lãng.
  • Những lời động viên nhỏ bé dễ quên lãng nếu ta không trân trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh sợ những ngày đẹp đẽ sẽ bị quên lãng.
  • Có những vết thương không đau nữa, chỉ còn quên lãng như sương phủ bờ vai.
  • Nếu không ai nhắc lại, một câu chuyện tử tế rất dễ rơi vào quên lãng.
  • Người ta thay đổi, và nhiều điều từng cháy sáng cũng trượt vào quên lãng như tàn lửa bay trong gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc không nhớ đến điều gì đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lãng quên" hoặc "bỏ quên".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, xa xăm, hoặc để nhấn mạnh sự mất mát về ký ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, có phần mơ hồ, không quá mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự quên đi một cách tự nhiên, không cố ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng, thay vào đó dùng "lãng quên".
  • Thường không dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãng quên", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Quên lãng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "lãng quên".
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã quên lãng", "sẽ quên lãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng bị quên lãng.
quên nhớ bỏ mất trí nhớ ký ức phai mờ