Trí nhớ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng giữ lại và tái hiện ra trong trí những điều đã biết, đã trải qua.
Ví dụ: Trí nhớ giúp tôi giữ lại những gì đã trải qua.
Nghĩa: Khả năng giữ lại và tái hiện ra trong trí những điều đã biết, đã trải qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có trí nhớ tốt, đọc bài một lúc là thuộc.
  • Mùi hoa sữa làm tớ nhớ ngay con đường đến trường.
  • Tớ nhắm mắt vẫn nhớ màu áo của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ trí nhớ bền, cậu ấy chỉ cần xem sơ đồ là vẽ lại được cả bản đồ.
  • Câu chuyện bà kể lúc bé thỉnh thoảng lại bật lên trong trí nhớ, như chiếc đèn nhỏ giữa đêm.
  • Âm điệu bài hát đầu năm học nằm yên trong trí nhớ, cứ nghe trống trường là hiện về.
3
Người trưởng thành
  • Trí nhớ giúp tôi giữ lại những gì đã trải qua.
  • Trong kho trí nhớ, đôi khi chỉ một mùi cà phê cũng kéo cả buổi sớm cũ trở về.
  • Tôi sợ nhất là những ngày trí nhớ lạc nhịp, tên người quen bỗng trượt khỏi lưỡi.
  • Có ký ức nên ta nối được hôm nay với hôm qua, như một sợi chỉ khâu dài qua các mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng nhớ lại thông tin cá nhân hoặc sự kiện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả khả năng lưu giữ thông tin trong các nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến ký ức và thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tâm lý học, giáo dục hoặc khoa học thần kinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng lưu giữ và tái hiện thông tin.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc cụ thể hơn về ký ức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại trí nhớ (ví dụ: trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ký ức" khi nói về những kỷ niệm cụ thể.
  • Người học thường nhầm lẫn giữa "trí nhớ" và "trí tuệ"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trí nhớ tốt", "trí nhớ kém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, kém), động từ (cải thiện, mất), và lượng từ (một chút, nhiều).