Hồi ức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhớ lại điều bản thân đã trải qua một cách có chủ định.
Ví dụ: Tôi dành vài phút mỗi sáng cho hồi ức về tuổi thơ.
Nghĩa: Nhớ lại điều bản thân đã trải qua một cách có chủ định.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay, em mở album và bắt đầu hồi ức về ngày khai giảng.
  • Ngồi bên bà, em kể hồi ức về lần đầu biết đi xe đạp.
  • Cô giáo nhờ cả lớp viết hồi ức về buổi tham quan bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nghe bản nhạc cũ, mình khơi dậy hồi ức về buổi liên hoan lớp.
  • Bài văn yêu cầu nêu hồi ức về một người thầy đã truyền cảm hứng.
  • Trong phòng yên tĩnh, mình gom lại hồi ức của những ngày ôn thi căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dành vài phút mỗi sáng cho hồi ức về tuổi thơ.
  • Có lúc, hồi ức như một ngọn đèn, soi lại những khúc quanh mình đã đi qua.
  • Tôi mở sổ tay, viết từng dòng để sắp xếp hồi ức, tìm ra điều còn vương lại.
  • Giữa nhịp sống gấp, một mùi hương cà phê cũng đủ gọi về hồi ức, để mình mỉm cười lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ lại điều bản thân đã trải qua một cách có chủ định.
Từ đồng nghĩa:
ký ức tư ức
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồi ức trung tính, trang trọng nhẹ; thiên về nội tâm, chủ ý gợi nhớ Ví dụ: Tôi dành vài phút mỗi sáng cho hồi ức về tuổi thơ.
ký ức trung tính; dùng phổ biến, bao quát trải nghiệm đã nhớ trong tâm trí Ví dụ: Những ký ức thời thơ ấu luôn nâng đỡ tôi.
tư ức trang trọng, văn chương; sắc thái cổ điển, thiên về hồi nhớ riêng tư Ví dụ: Ông lặng lẽ giữ những tư ức về mẹ.
lãng quên trung tính; quá trình/phản ứng đối lập: để memory phai đi Ví dụ: Anh chọn lãng quên những ngày cũ.
quên khẩu ngữ–trung tính; trái nghĩa trực tiếp ở mức khái quát Ví dụ: Cô cố quên chuyện đã qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại kỷ niệm hoặc trải nghiệm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về lịch sử, tự truyện hoặc nghiên cứu về ký ức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, thơ ca để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và sâu lắng, thường gợi cảm xúc hoài niệm.
  • Thích hợp cho cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính cá nhân và cảm xúc hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nhớ lại có chủ đích và cảm xúc.
  • Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả sự nhớ lại đơn thuần, có thể thay bằng "nhớ lại".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện cụ thể để làm rõ bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ký ức", nhưng "hồi ức" nhấn mạnh đến sự nhớ lại có chủ đích.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống không cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồi ức đẹp", "hồi ức tuổi thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, buồn), động từ (gợi, lưu giữ), và các từ chỉ thời gian (xưa, cũ).
ký ức kỷ niệm hoài niệm hồi tưởng trí nhớ nhớ quên quá khứ dĩ vãng gợi nhớ