Trí óc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Óc của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, tư duy.
Ví dụ: Tôi cần đôi phút yên tĩnh để trí óc tỉnh táo lại.
Nghĩa: Óc của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, tư duy.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng trí óc để giải câu đố trong sách.
  • Trí óc giúp bé nhớ đường về nhà.
  • Bạn hãy bình tĩnh, dùng trí óc suy nghĩ trước khi trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy không học vẹt mà dùng trí óc để hiểu bài.
  • Khi tranh luận, mình cố giữ cái đầu lạnh để trí óc làm việc rõ ràng hơn.
  • Trí óc như ngọn đèn: bật lên thì lối giải bỗng sáng ra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần đôi phút yên tĩnh để trí óc tỉnh táo lại.
  • Đừng để cảm xúc kéo đi quá xa, hãy cho trí óc quyền lên tiếng.
  • Trí óc con người nở ra theo những câu hỏi chứ không phải những lời đáp sẵn.
  • Sự bình thản là khoảng trống để trí óc nhìn thấy điều cốt yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Óc của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, tư duy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trí óc Trung tính, trang trọng nhẹ, nhấn mạnh khả năng tư duy và nhận thức của con người. Ví dụ: Tôi cần đôi phút yên tĩnh để trí óc tỉnh táo lại.
đầu óc Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy có đầu óc rất nhanh nhạy.
tâm trí Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, ý thức. Ví dụ: Cô ấy dồn hết tâm trí vào công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, tư duy của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt khả năng nhận thức, phân tích trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sâu sắc về khả năng tư duy, sáng tạo của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao khả năng tư duy của con người.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tư duy, sáng tạo của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khả năng nhận thức hoặc tư duy.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể như 'óc', cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'trí tuệ' ở chỗ 'trí óc' nhấn mạnh vào khả năng tư duy, còn 'trí tuệ' bao hàm cả sự thông minh và hiểu biết.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động tư duy như 'suy nghĩ', 'phân tích'.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trí óc sáng tạo", "trí óc nhạy bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng tạo, nhạy bén), động từ (phát triển, rèn luyện) và lượng từ (một, nhiều).