Đầu óc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ.
Ví dụ:
Sáng nay cà phê làm đầu óc tôi tỉnh như mới.
2.
danh từ
Ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người.
Ví dụ:
Tôi chọn làm việc với người có đầu óc thực tế.
Nghĩa 1: Đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay đầu óc em tỉnh táo nên làm bài rất nhanh.
- Cô giáo dặn phải giữ đầu óc khỏe mạnh bằng cách ngủ đủ giấc.
- Em hít thở sâu để đầu óc đỡ căng khi làm toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe nhạc nhẹ, đầu óc mình dịu lại và ý tưởng bắt đầu lóe lên.
- Sau buổi kiểm tra, đầu óc mình như thoáng mây, bớt nặng nề hẳn.
- Đi dạo quanh sân trường một vòng giúp đầu óc sáng ra trước giờ thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay cà phê làm đầu óc tôi tỉnh như mới.
- Khi gác điện thoại, tôi để đầu óc lắng xuống rồi mới trả lời email.
- Có lúc phải rời màn hình để đầu óc tự sắp xếp lại những mảnh vụn ý nghĩ.
- Cơn gió đầu chiều thổi qua, làm đầu óc nhẹ tênh sau cả buổi quay cuồng.
Nghĩa 2: Ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học nhóm nhưng đầu óc vẫn nghĩ phải giúp đỡ bạn bè.
- Bố dặn phải giữ đầu óc ngay thẳng, không nói dối.
- Cô khen Lan có đầu óc ngăn nắp khi sắp xếp góc học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy có đầu óc độc lập nên dám bảo vệ quan điểm trong lớp tranh biện.
- Đầu óc của bạn Minh hướng về kỷ luật nên nhóm làm việc rất nề nếp.
- Mình cố giữ đầu óc cởi mở để lắng nghe góp ý của bạn cùng lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn làm việc với người có đầu óc thực tế.
- Anh ta có đầu óc chiến lược, nhìn thấy đường đi dài hơn cuộc họp hôm nay.
- Giữ đầu óc cởi mở giúp mình không tự nhốt vào chiếc hộp định kiến.
- Trong những quyết định lớn, đầu óc lương thiện là chiếc la bàn khó thay thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu óc | Trung tính, dùng để chỉ khả năng tư duy, nhận thức của con người. Ví dụ: Sáng nay cà phê làm đầu óc tôi tỉnh như mới. |
| trí óc | Trung tính, trang trọng hơn một chút, nhấn mạnh khả năng tư duy, trí tuệ. Ví dụ: Anh ấy có trí óc rất minh mẫn. |
Nghĩa 2: Ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu óc | Trung tính, dùng để chỉ quan điểm, cách suy nghĩ, hoặc trạng thái tinh thần của một người. Ví dụ: Tôi chọn làm việc với người có đầu óc thực tế. |
| tư tưởng | Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ hệ thống quan điểm, ý niệm. Ví dụ: Tư tưởng của anh ấy rất tiến bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, nhận thức của một người, ví dụ: "Anh ấy có đầu óc sáng tạo."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "tư duy" hoặc "trí tuệ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sâu sắc về nhân vật, tâm lý hoặc trạng thái tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá về khả năng tư duy, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tư duy hoặc trạng thái tinh thần của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ ngữ trang trọng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các tính từ để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trí tuệ" hoặc "tư duy" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến sắc thái khi sử dụng để tránh hiểu lầm về ý định hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu óc sáng suốt", "đầu óc mệt mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng suốt, mệt mỏi), động từ (có, mất), và lượng từ (một chút, nhiều).
