Học hỏi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm tòi, hỏi han để học tập.
Ví dụ:
Tôi chủ động học hỏi đồng nghiệp khi nhận việc mới.
Nghĩa: Tìm tòi, hỏi han để học tập.
1
Học sinh tiểu học
- Em học hỏi cô cách gấp máy bay giấy.
- Nam chăm học hỏi bạn để làm bài tốt hơn.
- Bé hỏi ông ngoại để học hỏi cách trồng rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy không ngại học hỏi từ lỗi sai của mình.
- Nhóm tụi mình lên diễn đàn để học hỏi kinh nghiệm làm thí nghiệm.
- Cô khuyên chúng em đi tham quan bảo tàng để học hỏi thêm về lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Tôi chủ động học hỏi đồng nghiệp khi nhận việc mới.
- Đi nhiều nơi giúp tôi học hỏi những cách sống khác nhau và bớt định kiến.
- Trong vai trò quản lý, tôi phải lắng nghe để học hỏi từ đội ngũ, không chỉ để chỉ đạo.
- Thất bại khiến tôi bình tĩnh hơn và học hỏi có chọn lọc thay vì ôm hết mọi lời khuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm tòi, hỏi han để học tập.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học hỏi | trung tính; tích cực; dùng rộng rãi trong giáo dục/đời sống, sắc thái chủ động cầu tiến Ví dụ: Tôi chủ động học hỏi đồng nghiệp khi nhận việc mới. |
| học tập | trung tính; bao quát hơn, dùng phổ thông Ví dụ: Anh ấy luôn học tập, học hỏi từ đồng nghiệp. |
| tìm hiểu | nhẹ; thiên về tra cứu/khám phá thông tin, phổ thông Ví dụ: Cô ấy tích cực tìm hiểu, học hỏi về công nghệ mới. |
| trau dồi | trang trọng/viết; nhấn mạnh rèn luyện lâu dài Ví dụ: Anh không ngừng trau dồi, học hỏi kỹ năng chuyên môn. |
| tham khảo | trung tính; thiên về hỏi/đọc ý kiến người khác Ví dụ: Em chịu khó tham khảo, học hỏi kinh nghiệm đàn anh. |
| bảo thủ | trung tính; thái độ cố chấp, không tiếp thu Ví dụ: Tính bảo thủ khiến anh không chịu học hỏi điều mới. |
| cố chấp | khẩu ngữ; sắc thái mạnh, phủ nhận tiếp thu Ví dụ: Cô ấy quá cố chấp nên chẳng muốn học hỏi ai. |
| thủ cựu | trang trọng/văn chương; sắc thái phê phán lạc hậu Ví dụ: Tư duy thủ cựu ngăn cản ông học hỏi cái tiến bộ. |
| dửng dưng | trung tính; thái độ thờ ơ, không quan tâm tiếp thu Ví dụ: Cậu dửng dưng trước cơ hội được học hỏi thêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm hiểu kiến thức mới từ người khác hoặc từ trải nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách chủ động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức chuyên môn từ đồng nghiệp hoặc qua nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động, tích cực trong việc tiếp thu kiến thức.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động trong việc học tập từ người khác hoặc từ trải nghiệm.
- Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là học từ sách vở mà không có sự tương tác hoặc tìm tòi.
- Thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như "học hỏi kinh nghiệm", "học hỏi từ đồng nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "học" khi chỉ việc học tập thông thường, không có sự tương tác.
- Khác biệt với "tìm hiểu" ở chỗ "học hỏi" nhấn mạnh vào việc tiếp thu kiến thức từ người khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ chỉ hành động cụ thể như "học hỏi kinh nghiệm", "học hỏi kỹ năng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng học hỏi", "luôn luôn học hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("học hỏi kinh nghiệm"), phó từ ("luôn luôn học hỏi"), và trạng từ ("học hỏi nhanh chóng").

Danh sách bình luận