Trau dồi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ngày càng trở thành tốt đẹp hơn, có chất lượng hơn.
Ví dụ: Tôi trau dồi chuyên môn để làm việc hiệu quả hơn.
Nghĩa: Làm cho ngày càng trở thành tốt đẹp hơn, có chất lượng hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi ngày, em trau dồi chữ viết cho đẹp hơn.
  • Bạn Nam trau dồi cách nói chuyện để lễ phép hơn.
  • Cô giáo dặn cả lớp trau dồi thói quen đọc sách mỗi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy trau dồi vốn từ để bài văn có chiều sâu hơn.
  • Nhóm bạn trau dồi kỹ năng thuyết trình qua mỗi lần đứng lớp.
  • Cậu bạn kiên trì trau dồi thể lực để vào đội tuyển bóng rổ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trau dồi chuyên môn để làm việc hiệu quả hơn.
  • Anh chọn đọc sách ngoại văn mỗi đêm, trau dồi tư duy và khả năng diễn đạt.
  • Ở nơi làm việc, chúng tôi trau dồi văn hóa phản hồi thẳng thắn mà tôn trọng.
  • Người ta trau dồi bản lĩnh qua những lần vấp ngã, rồi đứng dậy bình tĩnh hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho ngày càng trở thành tốt đẹp hơn, có chất lượng hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trau dồi Diễn tả hành động liên tục, có ý thức để cải thiện, nâng cao chất lượng hoặc trình độ. Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, rèn luyện, phát triển bản thân. Mang sắc thái tích cực, trang trọng, khuyến khích. Ví dụ: Tôi trau dồi chuyên môn để làm việc hiệu quả hơn.
rèn luyện Trung tính, nhấn mạnh quá trình thực hành để đạt sự thành thạo, vững vàng. Ví dụ: Anh ấy rèn luyện kỹ năng giao tiếp mỗi ngày.
hoàn thiện Trung tính, nhấn mạnh việc bổ sung, sửa chữa để đạt đến sự đầy đủ, không khiếm khuyết. Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng hoàn thiện bản thân.
mài giũa Mang sắc thái văn chương, hình ảnh, nhấn mạnh sự tinh xảo, sắc bén qua quá trình rèn luyện công phu. Ví dụ: Người nghệ sĩ mài giũa từng nét vẽ.
bỏ bê Tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, thờ ơ, dẫn đến hậu quả xấu. Ví dụ: Anh ta bỏ bê việc học hành nên kết quả kém.
lơ là Tiêu cực, thể hiện sự thiếu tập trung, thiếu trách nhiệm, có thể dẫn đến sai sót hoặc kém hiệu quả. Ví dụ: Cô ấy lơ là nhiệm vụ được giao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện kỹ năng hoặc phẩm chất cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về giáo dục, phát triển bản thân hoặc trong các báo cáo đánh giá năng lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả quá trình phát triển của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích cải thiện bản thân.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài diễn thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình cải thiện liên tục và có ý thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển cá nhân hoặc kỹ năng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kỹ năng hoặc phẩm chất như "kiến thức", "kỹ năng", "đạo đức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rèn luyện", nhưng "trau dồi" thường nhấn mạnh vào sự cải thiện chất lượng hơn là chỉ sự luyện tập.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trau dồi kiến thức", "trau dồi kỹ năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cải thiện như "kiến thức", "kỹ năng".