Tham khảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm đọc thêm tài liệu, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về văn để.
Ví dụ:
Tôi tham khảo tài liệu trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: Tìm đọc thêm tài liệu, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về văn để.
1
Học sinh tiểu học
- Con vào thư viện để tham khảo sách làm bài tập tốt hơn.
- Cô giáo dặn chúng mình tham khảo từ điển trước khi viết đoạn văn.
- Ba bảo con tham khảo ý kiến bạn cùng nhóm rồi mới vẽ poster.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi thuyết trình, mình tham khảo bài viết của nhiều tác giả để hiểu chủ đề rõ hơn.
- Nếu phân vân cách giải, hãy tham khảo lời gợi ý rồi tự làm lại theo cách của mình.
- Nhóm tham khảo ý kiến lớp trưởng và cô phụ trách để hoàn thiện kế hoạch câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tham khảo tài liệu trước khi đưa ra quyết định.
- Khi dự án đổi hướng, tôi tham khảo kinh nghiệm của đồng nghiệp đi trước để tránh lặp sai lầm.
- Về phương án chi tiêu, anh tham khảo số liệu thị trường rồi mới đề xuất ngân sách.
- Trước một chẩn đoán khó, bác sĩ vẫn tham khảo ý kiến hội đồng chuyên môn để bảo đảm an toàn cho bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm đọc thêm tài liệu, nghe ngóng thêm ý kiến có liên quan để biết rõ hơn về văn để.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham khảo | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/công việc; mức độ hành động nhẹ Ví dụ: Tôi tham khảo tài liệu trước khi đưa ra quyết định. |
| tra cứu | trung tính, công cụ/nguồn tra cứu; thiên về tra thông tin cụ thể Ví dụ: Tra cứu tài liệu gốc trước khi viết báo cáo. |
| tìm hiểu | trung tính, phạm vi rộng; hành động chung để nắm thông tin Ví dụ: Tìm hiểu các quy định mới trước khi nộp hồ sơ. |
| đối chiếu | trung tính, kỹ thuật; so sánh nguồn để làm rõ Ví dụ: Đối chiếu số liệu giữa hai báo cáo để bảo đảm chính xác. |
| võ đoán | tiêu cực, văn phong học thuật; kết luận không căn cứ Ví dụ: Đừng võ đoán khi chưa đọc tài liệu liên quan. |
| suy diễn | trung tính hơi tiêu cực; kết luận từ suy luận chủ quan, thiếu nguồn Ví dụ: Bài viết chỉ suy diễn mà không hề tham khảo nguồn tin cậy. |
| phỏng đoán | trung tính, khẩu ngữ–viết; ước đoán khi thiếu dữ liệu Ví dụ: Không nên phỏng đoán, hãy tham khảo báo cáo chính thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó tìm hiểu thêm thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu học thuật, báo cáo, và bài viết để chỉ việc tìm kiếm thông tin bổ sung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin từ các nguồn tài liệu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống và cẩn thận.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tìm hiểu thêm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc hệ thống.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn thông tin như "tài liệu", "ý kiến".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tham chiếu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng khi chỉ đơn thuần là đọc hoặc nghe mà không có mục đích tìm hiểu sâu hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham khảo tài liệu", "tham khảo ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, ý kiến), có thể đi kèm với phó từ (thêm, kỹ).
