Tra cứu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tra ổ chỗ này chỗ khác để tìm hiểu dịch xác một điều nào đó.
Ví dụ:
Tôi tra cứu quy định mới trước khi nộp hồ sơ.
Nghĩa: Tra ổ chỗ này chỗ khác để tìm hiểu dịch xác một điều nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con tra cứu trong từ điển để biết nghĩa của từ mới.
- Bạn Lan tra cứu bảng thời tiết trước khi đi dã ngoại.
- Em tra cứu mục lục sách để tìm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tra cứu tài liệu thư viện để hoàn thành bài thuyết trình.
- Trước khi viết báo cáo, tụi mình tra cứu các nguồn đáng tin để kiểm chứng số liệu.
- Bạn ấy tra cứu trên trang của bảo tàng để hiểu thêm về di tích vừa học.
3
Người trưởng thành
- Tôi tra cứu quy định mới trước khi nộp hồ sơ.
- Khi tranh luận, anh nên tra cứu nguồn gốc thông tin thay vì đoán.
- Cô ấy tra cứu hồ sơ bệnh án cũ để nối mạch điều trị.
- Đêm muộn, tôi tra cứu lịch sử một từ và bất ngờ thấy cả một câu chuyện phía sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi đề cập đến việc tìm kiếm thông tin trong tài liệu, sách vở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống và chính xác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể từ nguồn tài liệu đáng tin cậy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thay vào đó có thể dùng "tìm kiếm".
- Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "tài liệu", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tìm kiếm" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Tra cứu" thường yêu cầu nguồn thông tin có sẵn, không phải tìm kiếm ngẫu nhiên.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ nguồn thông tin sẽ tra cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tra cứu thông tin", "tra cứu tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, tài liệu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).

Danh sách bình luận