Thủ cựu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ biết khư khư giữ cái cũ, không chịu tiếp thu cái mới.
Ví dụ : Cơ quan bị đánh giá là thủ cựu vì không áp dụng phần mềm mới.
Nghĩa: Chỉ biết khư khư giữ cái cũ, không chịu tiếp thu cái mới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội khá thủ cựu nên vẫn dùng đèn dầu dù đã có đèn điện.
  • Cô bán sách thủ cựu, chỉ nhập những cuốn cũ quen thuộc.
  • Bạn Nam hơi thủ cựu, luôn viết bài bằng bút mực dù cô cho phép dùng bút bi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy tổ trưởng có phần thủ cựu, chưa chịu cho lớp dùng bản trình chiếu thay vì viết bảng.
  • Bạn lớp trưởng thủ cựu, cứ giữ cách chia nhóm cũ dù lớp đề xuất cách mới hiệu quả hơn.
  • Ban nhạc của trường bị chê thủ cựu khi chỉ chơi những bài xưa, ngại thử giai điệu hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan bị đánh giá là thủ cựu vì không áp dụng phần mềm mới.
  • Doanh nghiệp thủ cựu sẽ chậm bước trước thị trường đổi thay từng ngày.
  • Ông chủ quán cà phê quá thủ cựu, nhất quyết từ chối đặt hàng qua ứng dụng nên khách trẻ thưa dần.
  • Trong gia đình, sự thủ cựu đôi khi là chiếc khóa giữ an toàn, nhưng cũng khóa luôn cánh cửa đổi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ biết khư khư giữ cái cũ, không chịu tiếp thu cái mới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ cựu sắc thái chê bai, trung tính–trang trọng, mức độ khá mạnh Ví dụ: Cơ quan bị đánh giá là thủ cựu vì không áp dụng phần mềm mới.
bảo thủ trung tính, phê phán, mức độ tương đương Ví dụ: Lãnh đạo quá bảo thủ nên dự án đình trệ.
cổ hủ khẩu ngữ–phê phán, sắc thái nặng hơn, hơi miệt thị Ví dụ: Quan niệm cổ hủ ấy cần thay đổi.
cấp tiến trang trọng, khen ngợi, thiên về đổi mới Ví dụ: Chính sách cấp tiến thúc đẩy sáng tạo.
tiến bộ trung tính–khen, nhấn mạnh tinh thần tiếp thu cái mới Ví dụ: Tư duy tiến bộ giúp nhóm thích ứng nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bảo thủ" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự bảo thủ, không chịu đổi mới.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bảo thủ".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc phân tích sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo thủ", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Thủ cựu" mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn "bảo thủ".
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thủ cựu", "quá thủ cựu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt