Giáo điều
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Luận điểm có bản của một tôn giáo, được các tín đồ tin theo một cách tuyệt đối.
2.
danh từ
Luận điểm được công nhận mà không chứng minh, coi là chân lí bất di bất dịch.
Ví dụ:
Ở công ty, vài quy ước bất thành văn bị đối xử như giáo điều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Luận điểm có bản của một tôn giáo, được các tín đồ tin theo một cách tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa:
tín điều giáo lý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giáo điều | Trang trọng, mang tính tôn giáo, chỉ những nguyên tắc cốt lõi được chấp nhận không nghi ngờ. Ví dụ: |
| tín điều | Trang trọng, tôn giáo, chỉ niềm tin cốt lõi, không thể nghi ngờ. Ví dụ: Các tín điều của đạo Thiên Chúa. |
| giáo lý | Trang trọng, tôn giáo, chỉ hệ thống các lời dạy, nguyên tắc. Ví dụ: Học hỏi giáo lý nhà Phật. |
Nghĩa 2: Luận điểm được công nhận mà không chứng minh, coi là chân lí bất di bất dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo chí khi bàn về tôn giáo, triết học hoặc các hệ tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh có liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu tôn giáo, triết học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường mang sắc thái phê phán khi nói về sự cứng nhắc trong tư duy.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc khi phê phán sự cứng nhắc trong tư duy.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của một luận điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "tín điều" nhưng "giáo điều" thường mang sắc thái phê phán hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những giáo điều cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), động từ (tin theo, bác bỏ) và các từ chỉ định (một, những).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
