Giáo lí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lí luận, học thuyết của một tôn giáo.
Ví dụ: Tôn giáo nào cũng có hệ thống giáo lí riêng.
Nghĩa: Lí luận, học thuyết của một tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể cho chúng em nghe về giáo lí dạy làm điều thiện của đạo ấy.
  • Cuốn sách nói rõ giáo lí giúp con người sống hiền lành.
  • Bà ngoại bảo, theo giáo lí, ai cũng nên biết ơn và giúp đỡ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh tìm hiểu giáo lí để hiểu vì sao tôn giáo khuyên con người sống tử tế.
  • Trong buổi tham quan, sư thầy giải thích giáo lí bằng những câu chuyện đời thường.
  • Giáo lí của tôn giáo ấy nhấn mạnh lòng từ bi như ngọn đèn soi cách ứng xử hằng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Tôn giáo nào cũng có hệ thống giáo lí riêng.
  • Tôi đọc giáo lí không để tranh luận, mà để hiểu cội nguồn của các giới luật và nghi thức.
  • Khi giáo lí được diễn giải bằng ngôn ngữ đời sống, nó bớt xa lạ và chạm tới người nghe.
  • Giữa dòng chảy hiện đại, điều khó nhất là giữ tinh thần giáo lí mà không rơi vào giáo điều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lí luận, học thuyết của một tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
học thuyết tín lí
Từ Cách sử dụng
giáo lí Trang trọng, khách quan, tôn giáo. Ví dụ: Tôn giáo nào cũng có hệ thống giáo lí riêng.
học thuyết Trung tính, trang trọng, dùng cho hệ thống tư tưởng nói chung hoặc tôn giáo. Ví dụ: Học thuyết Mác-Lênin; học thuyết Phật giáo.
tín lí Trang trọng, tôn giáo, nhấn mạnh các nguyên tắc, niềm tin cốt lõi. Ví dụ: Các tín lí cơ bản của đạo Thiên Chúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc nghiên cứu học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu tôn giáo, triết học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung lập, không biểu lộ cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các học thuyết tôn giáo hoặc triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
  • Thường đi kèm với tên của tôn giáo hoặc học thuyết cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giáo điều" hoặc "giáo huấn"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các quy tắc hoặc luật lệ không liên quan đến tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo lí Phật giáo", "giáo lí căn bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "giáo lí sâu sắc", "nghiên cứu giáo lí".