Thần học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học về thần linh, làm cơ sở triết học cho tôn giáo.
Ví dụ:
Anh ấy đang theo học thần học tại một học viện của giáo phái.
Nghĩa: Môn học về thần linh, làm cơ sở triết học cho tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em học thần học để hiểu về các vị thần trong tôn giáo.
- Cô kể rằng trong thần học, người ta tìm hiểu vì sao người ta tin vào Chúa.
- Trong thư viện có sách thần học nói về đức tin và lễ nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan chọn chuyên đề thần học để tìm hiểu nền tảng triết lý của đức tin.
- Trong buổi tọa đàm, thầy nói thần học giúp giải thích vì sao nghi lễ có ý nghĩa.
- Đọc thần học, mình thấy tôn giáo không chỉ là niềm tin mà còn là hệ thống tư tưởng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đang theo học thần học tại một học viện của giáo phái.
- Thần học cho tôi khung tư duy để đối thoại giữa niềm tin và lý trí.
- Khi khủng hoảng, chị tìm đến thần học như một cách sắp xếp lại câu hỏi về con người và Thượng đế.
- Trong nghiên cứu liên ngành, thần học đối chiếu với triết học và khoa học để soi sáng những giới hạn của hiểu biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về tôn giáo và triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo hoặc triết học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu về tôn giáo và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tôn giáo, triết học và thần linh.
- Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể của thần học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác như "tôn giáo học".
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các khái niệm triết học khác.
- Đảm bảo hiểu rõ nội dung và phạm vi của từ khi sử dụng trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "môn thần học", "nghiên cứu thần học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "sâu sắc"), động từ chỉ hành động (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (như "triết học").
