Kinh thánh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách giáo lí của đạo Thiên Chúa hoặc đạo Hồi.
Ví dụ:
Cha tôi thường đọc kinh thánh mỗi sáng để tĩnh tâm.
Nghĩa: Sách giáo lí của đạo Thiên Chúa hoặc đạo Hồi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em xem quyển kinh thánh của nhà thờ.
- Ông nội đọc kinh thánh vào buổi tối rất trang nghiêm.
- Bạn Lan mang kinh thánh đến lớp giáo lí để học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha xứ dặn chúng mình mở kinh thánh để tìm đoạn nói về lòng bác ái.
- Bạn tôi bảo, đọc kinh thánh giúp cậu ấy hiểu vì sao người ta sống tử tế.
- Trong giờ sinh hoạt, thầy kể chuyện từ kinh thánh và liên hệ với việc giữ lời hứa.
3
Người trưởng thành
- Cha tôi thường đọc kinh thánh mỗi sáng để tĩnh tâm.
- Giữa những chênh vênh, tôi lần giở kinh thánh như tìm một chiếc la bàn đạo đức.
- Chị nói, kinh thánh cho chị ngôn ngữ để gọi tên niềm hy vọng và nỗi sám hối.
- Trong căn phòng yên ắng của bệnh viện, cuốn kinh thánh đặt trên bàn như một lời an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách giáo lí của đạo Thiên Chúa hoặc đạo Hồi.
Từ đồng nghĩa:
thánh thư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh thánh | trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sách giáo lí của các tôn giáo lớn Ví dụ: Cha tôi thường đọc kinh thánh mỗi sáng để tĩnh tâm. |
| thánh thư | trang trọng, văn chương, dùng để chỉ các văn bản tôn giáo thiêng liêng nói chung Ví dụ: Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để dịch các bản thánh thư cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về tôn giáo hoặc trong các cuộc thảo luận liên quan đến đức tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc các nghiên cứu học thuật liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc làm biểu tượng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nhắc đến các văn bản tôn giáo quan trọng.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sách tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh thánh này", "cuốn kinh thánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kinh thánh cổ"), động từ ("đọc kinh thánh"), và lượng từ ("một cuốn kinh thánh").
