Tín điều

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều do tôn giáo đặt ra để tín đồ tuân theo.
Ví dụ: Tôn giáo nào cũng có hệ thống tín điều dành cho tín hữu.
2.
danh từ
Điều được tin theo một cách tuyệt đối.
Ví dụ: Với anh, sự tử tế là tín điều sống.
Nghĩa 1: Điều do tôn giáo đặt ra để tín đồ tuân theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha giảng giải tín điều để mọi người dễ hiểu.
  • Các sơ dạy chúng em đọc lại tín điều của giáo xứ.
  • Cả nhà im lặng nghe linh mục nhắc tín điều trong lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo môn giáo dục công dân nói về việc tôn trọng tín điều của từng tôn giáo.
  • Trong buổi tham quan chùa, thầy hướng dẫn giải thích tín điều giúp tụi mình hiểu nghi lễ.
  • Bạn Lan viết báo tường về các tín điều cơ bản, nhắc mọi người không nhầm lẫn với tập tục.
3
Người trưởng thành
  • Tôn giáo nào cũng có hệ thống tín điều dành cho tín hữu.
  • Khi nghiên cứu lịch sử giáo hội, tôi thấy mỗi cuộc tranh luận đều xoay quanh việc xác lập tín điều.
  • Anh ấy giữ nghiêm các tín điều đã thề hứa, như một cách gìn giữ kỷ luật tâm hồn.
  • Có tín điều nâng đỡ con người qua bão tố, và cũng có tín điều khóa chặt cánh cửa tự do.
Nghĩa 2: Điều được tin theo một cách tuyệt đối.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội tin giữ lời hứa là tín điều của gia đình.
  • Với lớp trưởng, đi học đúng giờ là tín điều không đổi.
  • Trong câu lạc bộ, giúp đỡ bạn bè là tín điều ai cũng nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đối với đội bóng, tinh thần fair-play gần như là tín điều không thể vi phạm.
  • Cô bạn mình xem việc nói thật là tín điều, nên bạn ấy thẳng thắn đến mức dễ chạm lòng người.
  • Ở nhóm học, chia sẻ tài liệu là tín điều, ai quên là bị nhắc ngay.
3
Người trưởng thành
  • Với anh, sự tử tế là tín điều sống.
  • Người quản lý ấy coi minh bạch như một tín điều, dù đôi khi trả giá đắt.
  • Có những tín điều cá nhân bền bỉ đến mức ta không nhận ra chúng đang dẫn lối mọi quyết định.
  • Khi tập thể tôn sùng một tín điều, lý trí nhiều lúc bị đẩy lùi vào góc tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều do tôn giáo đặt ra để tín đồ tuân theo.
Từ đồng nghĩa:
giáo điều tín lý
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tín điều trang trọng, tôn giáo, trung tính-nghiêm; phạm vi hẹp, kỹ thuật giáo lý Ví dụ: Tôn giáo nào cũng có hệ thống tín điều dành cho tín hữu.
giáo điều trang trọng, học thuật tôn giáo; hơi cứng Ví dụ: Những giáo điều căn bản của đạo được giảng dạy cho tân tín đồ.
tín lý trang trọng, chuyên biệt thần học Kitô giáo; hẹp nghĩa Ví dụ: Giáo hội công bố tín lý về Ba Ngôi.
dị giáo tôn giáo, đối lập giáo thuyết chính thống; sắc thái phê phán Ví dụ: Quan điểm ấy bị coi là dị giáo và bị bác bỏ.
Nghĩa 2: Điều được tin theo một cách tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoài nghi duy nghiệm
Từ Cách sử dụng
tín điều trung tính→phê phán nhẹ; có sắc thái giáo điều, phạm vi rộng (đời sống, học thuật) Ví dụ: Với anh, sự tử tế là tín điều sống.
giáo điều phê phán nhẹ, hàm ý cứng nhắc; văn viết Ví dụ: Anh ta bám chặt các giáo điều cũ trong quản trị.
hoài nghi trung tính, tư duy phản biện; văn viết Ví dụ: Thái độ hoài nghi giúp họ xét lại những tín điều phổ biến.
duy nghiệm học thuật, đối lập niềm tin tuyệt đối bằng kiểm chứng; trang trọng Ví dụ: Cách tiếp cận duy nghiệm phá vỡ các tín điều không căn cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc các bài viết về niềm tin và tư tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện các ý tưởng sâu sắc về niềm tin và giá trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo và triết học.
  • Không mang tính khẩu ngữ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nguyên tắc hoặc niềm tin không thể thay đổi trong tôn giáo hoặc triết học.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ như "giáo điều" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "giáo điều", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Tín điều" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn và liên quan đến niềm tin cá nhân hoặc tập thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc triết học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín điều của đạo Phật", "tín điều này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...