Cố chấp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cứ một mực giữ nguyên ý kiến theo những quan niệm cứng nhắc sẵn có.
Ví dụ:
Anh ta cố chấp không chịu thay đổi phương pháp làm việc dù hiệu quả không cao.
2.
động từ
Để ý lâu đến những sai sót của người đối với mình đến mức có định kiến.
Ví dụ:
Ông ấy cố chấp không chịu bỏ qua lỗi lầm nhỏ của người hàng xóm từ nhiều năm trước.
Nghĩa 1: Cứ một mực giữ nguyên ý kiến theo những quan niệm cứng nhắc sẵn có.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất cố chấp, không chịu nghe lời cô giáo.
- Em bé cố chấp không ăn rau, chỉ thích ăn kẹo.
- Dù trời mưa, bạn ấy vẫn cố chấp đòi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy cố chấp bảo vệ quan điểm của mình dù có nhiều bằng chứng ngược lại.
- Việc cố chấp giữ mãi một lối tư duy cũ có thể cản trở sự phát triển của bản thân.
- Cô bạn tôi đôi khi khá cố chấp, khó lòng thuyết phục khi đã quyết định điều gì đó.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cố chấp không chịu thay đổi phương pháp làm việc dù hiệu quả không cao.
- Sự cố chấp đôi khi là rào cản lớn nhất trên con đường tìm kiếm hạnh phúc và sự thấu hiểu.
- Trong tình yêu, cố chấp giữ lấy những kỳ vọng không thực tế chỉ khiến cả hai thêm mệt mỏi.
- Một người lãnh đạo cố chấp với ý kiến cá nhân sẽ khó lòng lắng nghe và tiếp thu những đóng góp giá trị từ cấp dưới.
Nghĩa 2: Để ý lâu đến những sai sót của người đối với mình đến mức có định kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh cố chấp không chơi với bạn An vì An lỡ làm rơi bút.
- Cô giáo khuyên chúng em đừng cố chấp những lỗi nhỏ của bạn.
- Đừng cố chấp mãi chuyện cũ, hãy tha thứ cho bạn nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc cố chấp những lỗi lầm trong quá khứ khiến mối quan hệ bạn bè của họ ngày càng xa cách.
- Cậu ấy cố chấp với định kiến về tôi chỉ vì một lần tôi lỡ lời.
- Đừng để sự cố chấp làm mất đi cơ hội hàn gắn những rạn nứt không đáng có.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy cố chấp không chịu bỏ qua lỗi lầm nhỏ của người hàng xóm từ nhiều năm trước.
- Sự cố chấp trong việc ghi nhớ những khuyết điểm của người khác chỉ làm tâm hồn ta thêm nặng trĩu.
- Một trái tim cố chấp với thù hận sẽ khó lòng tìm thấy sự bình yên và thanh thản.
- Trong công việc, việc cố chấp với những sai sót nhỏ của đồng nghiệp có thể gây ra mâu thuẫn không đáng có và ảnh hưởng đến tinh thần làm việc chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không chịu thay đổi quan điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo thủ hoặc cứng đầu của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiên định" nhưng "cố chấp" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự khách quan.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố chấp mãi", "cố chấp đến cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (ý kiến, quan điểm).
