Lồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ thường đan thưa bằng tre nứa hoặc đóng bằng gỗ, dùng để nhốt chim, gà, v.v.
Ví dụ:
Anh treo lồng chim ở ban công cho thoáng gió.
2.
động từ
Cho vào bên trong một vật khác thật khớp để cùng làm thành một chỉnh thể.
Ví dụ:
Chị lồng ảnh cưới vào khung gỗ sần, nhìn rất ấm.
3.
động từ
Chạy cất cao vó lên với một sức hăng đột ngột rất khó kìm giữ, do quá hoảng sợ.
Ví dụ:
Ngựa chiến ngửi mùi máu là lồng dựng, mắt đỏ ngầu.
4.
động từ
Bộc lộ hành vi phản ứng quá mạnh không kiềm chế được, do bị tác động, kích thích cao độ.
Ví dụ:
Anh đừng lồng lên, ta nói chuyện cho rõ.
Nghĩa 1: Đồ thường đan thưa bằng tre nứa hoặc đóng bằng gỗ, dùng để nhốt chim, gà, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim sẻ hót trong chiếc lồng tre treo ngoài hiên.
- Mẹ đặt gà con vào lồng để chúng khỏi chạy lạc.
- Bé rắc thóc vào lồng cho chim ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lồng tre cũ vẫn thơm mùi nắng, con chim vành khuyên nhảy ríu rít bên trong.
- Cậu bạn phủ áo lồng lại để chim đỡ hoảng khi trời tối.
- Con mèo cứ rình quanh lồng gà, làm cả bầy nhốn nháo.
3
Người trưởng thành
- Anh treo lồng chim ở ban công cho thoáng gió.
- Có những ngày nhìn con chim trong lồng, tôi tự hỏi đâu là tự do mình cần.
- Ông lão lau từng nan lồng, như vuốt lại ký ức của một thời đồng ruộng.
- Tiếng chim đập cánh vào lồng gợi âm vang chật hẹp của bao điều chưa nói.
Nghĩa 2: Cho vào bên trong một vật khác thật khớp để cùng làm thành một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo lồng tranh vào khung để treo lên tường.
- Bố lồng chìa khóa vào móc rồi cất đi.
- Em lồng bức ảnh lớp vào album mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khéo tay lồng giấy bóng vào bìa, làm bọc sách phẳng phiu.
- Người thợ lồng ống nhựa vào khớp nối, nghe một tiếng “cạch” là kín.
- Minh lồng hai vòng tròn lại, tạo thành một mô hình đơn giản.
3
Người trưởng thành
- Chị lồng ảnh cưới vào khung gỗ sần, nhìn rất ấm.
- Nhà thiết kế lồng thông điệp bảo vệ môi trường vào bộ sưu tập mà không gượng ép.
- Kiến trúc sư khéo lồng khoảng xanh vào khối nhà, khiến không gian thở.
- Biên tập viên lồng tư liệu lưu trữ vào phóng sự, làm mạch kể dày dặn.
Nghĩa 3: Chạy cất cao vó lên với một sức hăng đột ngột rất khó kìm giữ, do quá hoảng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa hoảng hốt lồng lên khi nghe tiếng sấm.
- Con bê giật mình, lồng chạy quanh chuồng.
- Chó sủa ầm làm đàn dê lồng chạy tán loạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng pháo bất ngờ khiến con ngựa kéo xe lồng lên, suýt hất người đánh xe.
- Bầy trâu gặp tia chớp thì lồng chạy bạt vía qua bãi.
- Con hươu mắc bẫy lồng lên dữ dội khi thấy người lại gần.
3
Người trưởng thành
- Ngựa chiến ngửi mùi máu là lồng dựng, mắt đỏ ngầu.
- Chỉ một tiếng nổ, cả đàn bò lồng vỡ đội hình, bụi tung mù.
- Con tuần lộc bị dồn đến mép dốc, lồng phóng như muốn xé gió.
- Đêm mưa, sét quất ngang trời, mấy con ngựa lồng quẫy, dây cương rít ken két.
Nghĩa 4: Bộc lộ hành vi phản ứng quá mạnh không kiềm chế được, do bị tác động, kích thích cao độ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nóng giận, lồng lên chỉ vì một trò đùa quá trớn.
- Em sợ bóng tối nên nghe tiếng động là lồng chạy.
- Thua trò chơi, cậu bé lồng khóc om cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một câu châm chọc, cậu ta đã lồng lên, quên cả kiềm chế.
- Đám cổ động viên lồng hò hét khi đội nhà ghi bàn quyết định.
- Cô bé vốn nhút nhát, nhưng gặp bất công là lồng phản đối ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng lồng lên, ta nói chuyện cho rõ.
- Có người chạm đúng nỗi uất ức, là cả ký ức lồng trào như lửa rơm.
- Đám đông lồng phẫn nộ, tiếng hô dồn dập như sóng vỗ bờ kè.
- Chỉ một mồi tin đồn, thị trường đã lồng biến động, mặt người mặt mũi tái xanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ thường đan thưa bằng tre nứa hoặc đóng bằng gỗ, dùng để nhốt chim, gà, v.v.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lồng | Chỉ vật dụng cụ thể, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh treo lồng chim ở ban công cho thoáng gió. |
| chuồng | Trung tính, thông dụng, chỉ nơi nhốt động vật, thường có kích thước lớn hơn lồng nhưng có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Con gà bị nhốt trong chuồng. |
| cũi | Trung tính, thông dụng, chỉ nơi nhốt trẻ em hoặc động vật nhỏ, có cấu trúc tương tự lồng. Ví dụ: Em bé ngủ trong cũi. |
Nghĩa 2: Cho vào bên trong một vật khác thật khớp để cùng làm thành một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lồng | Hành động đưa một vật vào trong vật khác một cách khít khao, tạo thành một khối thống nhất. Trung tính, kỹ thuật. Ví dụ: Chị lồng ảnh cưới vào khung gỗ sần, nhìn rất ấm. |
| tra | Trung tính, thường dùng trong kỹ thuật, lắp ráp, chỉ việc đưa một bộ phận vào khớp với bộ phận khác. Ví dụ: Anh ấy tra cán vào lưỡi rìu. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động tách rời các bộ phận đã được lắp ráp. Ví dụ: Tháo rời các bộ phận của máy. |
| rút | Trung tính, chỉ hành động kéo ra, lấy ra khỏi một vật khác. Ví dụ: Rút chìa khóa ra khỏi ổ. |
Nghĩa 3: Chạy cất cao vó lên với một sức hăng đột ngột rất khó kìm giữ, do quá hoảng sợ.
Nghĩa 4: Bộc lộ hành vi phản ứng quá mạnh không kiềm chế được, do bị tác động, kích thích cao độ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lồng | Diễn tả sự bộc phát cảm xúc, hành vi mạnh mẽ, mất kiểm soát do bị kích động. Mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ, mất bình tĩnh. Ví dụ: Anh đừng lồng lên, ta nói chuyện cho rõ. |
| nổi khùng | Khẩu ngữ, diễn tả sự tức giận bộc phát, mất kiểm soát, có phần tiêu cực. Ví dụ: Anh ta nổi khùng khi bị trêu chọc. |
| lên cơn | Khẩu ngữ, diễn tả sự bộc phát cảm xúc hoặc hành vi mạnh mẽ, mất kiểm soát. Ví dụ: Cô ấy lên cơn giận dữ. |
| kiềm chế | Trung tính, chỉ hành động tự chủ, giữ lại cảm xúc hoặc hành vi. Ví dụ: Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận. |
| bình tĩnh | Trung tính, chỉ trạng thái tâm lý ổn định, không bị kích động. Ví dụ: Hãy giữ bình tĩnh trong mọi tình huống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái của động vật, hoặc khi nói về việc lắp ráp, ghép nối các vật dụng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc hành vi động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự hoảng loạn hoặc sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về việc lắp ráp hoặc ghép nối các bộ phận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, đột ngột, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành vi không kiểm soát.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính trung lập và mô tả.
- Khẩu ngữ và văn chương thường dùng để tạo cảm giác sống động, mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành vi động vật hoặc khi nói về sự kết hợp, lắp ráp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ "ghép" hoặc "kết hợp" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ghép", "kết hợp" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ hành vi của con người trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ldng" c3 thc thc hicn vai tr2 lc danh teb hobc 1ng teb trong c2u, c3 thc lcm cheu ngef, vc ngef, hobc bc ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ldng" lc teb 11n, kh4ng c3 dbng teb phf teb 1bc bibt kbt he1p.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi lc danh teb, "ldng" th0ddng 1bng df 1a7u c2u hobc sau c1c teb chc 11ddng; khi lc 1ng teb, nbm 1a7u c2u hobc sau chc ngef.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi lc danh teb, "ldng" c3 thc kbt he1p vdbi c1c teb chc 11ddng nh0 "chim", "ga"; khi lc 1ng teb, c3 thc kbt he1p vdbi c1c teb chc tra1ng nh0 "vcc".
