Chuồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ được ngăn chắn bốn phía làm nơi để nhốt giữ hoặc nuôi cầm thú.
Ví dụ:
Người nông dân quét dọn chuồng mỗi ngày để giữ sạch sẽ.
2.
danh từ
Chỗ được ngăn chắn bốn phía làm nơi để chứa giữ, để đựng vật gì.
Ví dụ:
Người nông dân quét dọn chuồng mỗi ngày để giữ sạch sẽ.
Nghĩa 1: Chỗ được ngăn chắn bốn phía làm nơi để nhốt giữ hoặc nuôi cầm thú.
1
Học sinh tiểu học
- Bố làm chuồng gà sau vườn để nuôi đàn gà con.
- Ông để rơm vào chuồng rơm sau nhà cho khỏi ướt.
- Buổi chiều, em lùa vịt vào chuồng cho khỏi lạc.
- Nhà kho có cái chuồng tre để đựng củi khô.
- Con thỏ núp im trong chuồng khi trời mưa.
- Mẹ xếp nông cụ vào chuồng đồ cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, anh mở cửa chuồng cho bò ra đồng ăn cỏ.
- Người thợ dựng chuồng tre riêng để chứa than, tránh hóa chất bám vào đồ khác.
- Trại cứu hộ dựng chuồng rộng để chăm sóc những con chó bị bỏ rơi.
- Ngoài bờ đê, họ làm chuồng rơm cao để cất lúa vừa gặt.
- Nghe tiếng khóa lách cách, mèo đã chạy về phía chuồng đợi bữa ăn.
- Cả tổ kê lại các chuồng gỗ trong kho để phân loại vật liệu.
3
Người trưởng thành
- Người nông dân quét dọn chuồng mỗi ngày để giữ sạch sẽ.
- Họ đóng một cái chuồng kín để chứa phế liệu trước khi đem bán.
- Mùi rơm mới khiến cái chuồng như ấm lên giữa mùa lạnh.
- Giữa sân, chiếc chuồng lưới đựng đồ còn vương mùi sơn mới.
- Con ngựa gõ móng vào vách chuồng, sốt ruột đợi người dắt ra bãi.
- Trong xưởng, từng chuồng kim loại xếp sát tường, ghi nhãn cẩn thận.
- Khi đêm xuống, ánh đèn vàng phủ kín dãy chuồng, yên ả như một làng nhỏ.
- Cuối mùa, anh dỡ chuồng rơm, nhặt lại từng bó, vừa làm vừa ngẫm về công sức đã qua.
Nghĩa 2: Chỗ được ngăn chắn bốn phía làm nơi để chứa giữ, để đựng vật gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bố làm chuồng gà sau vườn để nuôi đàn gà con.
- Ông để rơm vào chuồng rơm sau nhà cho khỏi ướt.
- Buổi chiều, em lùa vịt vào chuồng cho khỏi lạc.
- Nhà kho có cái chuồng tre để đựng củi khô.
- Con thỏ núp im trong chuồng khi trời mưa.
- Mẹ xếp nông cụ vào chuồng đồ cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, anh mở cửa chuồng cho bò ra đồng ăn cỏ.
- Người thợ dựng chuồng tre riêng để chứa than, tránh hóa chất bám vào đồ khác.
- Trại cứu hộ dựng chuồng rộng để chăm sóc những con chó bị bỏ rơi.
- Ngoài bờ đê, họ làm chuồng rơm cao để cất lúa vừa gặt.
- Nghe tiếng khóa lách cách, mèo đã chạy về phía chuồng đợi bữa ăn.
- Cả tổ kê lại các chuồng gỗ trong kho để phân loại vật liệu.
3
Người trưởng thành
- Người nông dân quét dọn chuồng mỗi ngày để giữ sạch sẽ.
- Họ đóng một cái chuồng kín để chứa phế liệu trước khi đem bán.
- Mùi rơm mới khiến cái chuồng như ấm lên giữa mùa lạnh.
- Giữa sân, chiếc chuồng lưới đựng đồ còn vương mùi sơn mới.
- Con ngựa gõ móng vào vách chuồng, sốt ruột đợi người dắt ra bãi.
- Trong xưởng, từng chuồng kim loại xếp sát tường, ghi nhãn cẩn thận.
- Khi đêm xuống, ánh đèn vàng phủ kín dãy chuồng, yên ả như một làng nhỏ.
- Cuối mùa, anh dỡ chuồng rơm, nhặt lại từng bó, vừa làm vừa ngẫm về công sức đã qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi nuôi nhốt động vật như gà, lợn, bò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các cơ sở chăn nuôi hoặc trong các báo cáo về nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc trong các ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chăn nuôi và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nơi nuôi nhốt động vật hoặc chứa vật dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về nơi ở của con người.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại chuồng (ví dụ: chuồng gà, chuồng lợn).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà" khi nói về nơi ở của động vật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng "chuồng" để chỉ nơi ở của con người, tránh gây hiểu lầm.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "lồng" (thường dùng cho chim) hoặc "cũi" (thường dùng cho chó).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuồng gà", "chuồng trâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("chuồng rộng"), động từ ("xây chuồng"), hoặc lượng từ ("một chuồng").
