Trại

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi.
Ví dụ: Họ dựng trại tạm bên suối để nghỉ.
2.
danh từ
Khu dân cư mới lập ra hoặc khu nhà xây cất riêng, có tính chất biệt lập, để khẩn hoang, chăn nuôi, v.v.
Ví dụ: Anh ta quản lý một trại chăn nuôi ở vùng ven.
3.
danh từ
Nơi tổ chức để nhiều người đến ở tập trung trong một thời gian theo một yêu cầu nhất định.
Ví dụ: Cơ quan cử tôi làm quản trò ở trại bồi dưỡng.
4.
động từ
(Nói) chệch âm đi một chút một cách có ý thức.
Ví dụ: Anh ta nói trại một chữ để tránh chạm vào điều kiêng kị.
Nghĩa 1: Lều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, lớp em dựng trại bên bờ sông.
  • Bố con tôi căng trại dưới gốc cây to để ngủ qua đêm.
  • Mưa đến bất ngờ, cả nhóm chui nhanh vào trại cho khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tôi hạ trại cạnh bìa rừng, lửa bập bùng sưởi ấm cả đêm.
  • Nhóm phượt chọn bãi cỏ cao để cắm trại, tránh sương đọng dưới thung.
  • Gió lồng lộng, bạt trại kêu phần phật như tiếng trống thúc chân người canh gác.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng trại tạm bên suối để nghỉ.
  • Một mái trại giữa đèo, nhìn khói bếp mỏng tang, tôi thấy chuyến đi bỗng có nhà.
  • Đêm mưa dầm, tiếng mưa gõ lên bạt trại nghe như ai đang gõ nhịp thời gian.
  • Khi mỏi, ta dừng lại cắm trại trong lòng kiên nhẫn, rồi mai lại lên đường.
Nghĩa 2: Khu dân cư mới lập ra hoặc khu nhà xây cất riêng, có tính chất biệt lập, để khẩn hoang, chăn nuôi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác em làm ở trại chăn bò ngoài đồng.
  • Con đường đất dẫn vào trại nuôi gà có hàng rào gỗ.
  • Cuối tuần, cả lớp tham quan một trại trồng rau sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà con chuyển lên trại kinh tế mới để khai hoang và làm vườn.
  • Bên triền đồi là trại nuôi dê, tiếng be be vang đến tận xóm.
  • Ông chủ đầu tư thêm chuồng kín trong trại để phòng dịch cho đàn lợn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta quản lý một trại chăn nuôi ở vùng ven.
  • Ngày dọn đến trại mới lập, ai cũng vừa háo hức vừa lo không biết mùa nước sẽ ra sao.
  • Con đường nối các trại trồng cây ăn quả mở ra, hàng xe chở giống chạy rì rầm suốt sáng.
  • Trại biệt lập giữa bưng biền, đêm nghe tiếng thú hoang mà nhớ tiếng người.
Nghĩa 3: Nơi tổ chức để nhiều người đến ở tập trung trong một thời gian theo một yêu cầu nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em tổ chức trại hè ở công viên.
  • Cuối năm, đội thiếu niên tham gia trại kỹ năng.
  • Bạn Lan ở trại sinh hoạt ba ngày cùng lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mở trại khoa học, bạn nào mê robot đều háo hức đăng ký.
  • Sau lễ khai mạc, cả trại sinh xếp hàng nhận lều và thẻ tên.
  • Tôi thích không khí trại hè: sáng tập thể dục, chiều học chuyên đề, tối đốt lửa trại.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan cử tôi làm quản trò ở trại bồi dưỡng.
  • Trong trại viết, người ta giữ im lặng như giữ lửa, ai cũng miệt mài với câu chữ.
  • Được vào trại huấn luyện, tôi hiểu kỷ luật không phải sợi dây trói mà là chiếc khung để lớn lên.
  • Những mùa trại thiện nguyện nhắc tôi rằng tập trung để làm việc chung cũng là một cách chữa lành.
Nghĩa 4: (Nói) chệch âm đi một chút một cách có ý thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cố tình nói trại tên bài hát cho vui.
  • Thầy bảo không nên nói trại làm bạn khác hiểu sai.
  • Cả nhóm cười khi Minh nói trại chữ trong câu đố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn hay nói trại vài âm để bẻ lái câu chuyện sang hướng hài hước.
  • Bạn ấy nói trại tên môn học, khiến cả lớp bật cười mà vẫn hiểu ý chính.
  • Trong buổi kịch lớp, tụi mình cố ý nói trại vài câu cho nhân vật bớt nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói trại một chữ để tránh chạm vào điều kiêng kị.
  • Có những lúc người ta nói trại, không phải để đùa, mà để tự che mình khỏi nỗi thật thà.
  • Chị khéo nói trại tên người, vừa giữ phép lịch sự vừa gửi một lời nhắc nhẹ.
  • Trong đối thoại căng, một tiếng nói trại khéo léo có khi cứu cả cuộc trò chuyện khỏi vấp đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ở tạm thời hoặc khu vực sinh hoạt tập trung, như "trại hè", "trại lính".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khu vực có chức năng cụ thể, như "trại giam", "trại chăn nuôi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo bối cảnh hoặc không khí đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, quân sự, hoặc các lĩnh vực liên quan đến quản lý tập trung.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thân mật đến trang trọng tùy ngữ cảnh.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một khu vực hoặc nơi ở tạm thời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nơi chốn hoặc tập trung.
  • Có thể thay thế bằng từ "khu" hoặc "nơi" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trại" trong nghĩa khác như "trại giam" và "trại chăn nuôi".
  • Khác biệt với "lều" ở chỗ "trại" thường chỉ khu vực lớn hơn và có tổ chức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trại chăn nuôi", "trại tạm cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trại lớn"), động từ ("dựng trại"), và lượng từ ("một trại").