Nơi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần không gian mà người hay vật nào đó chiếm, hoặc ở đó sự việc gì đó xảy ra.
Ví dụ: Quán nhỏ ấy là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ mà không nói rõ ra người đặt quan hệ yêu đương để lấy làm vợ hoặc chồng.
3. (khẩu ngữ). Như ở.
Nghĩa 1: Phần không gian mà người hay vật nào đó chiếm, hoặc ở đó sự việc gì đó xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chọn một nơi ấm bên cửa sổ để ngủ.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em nơi để xếp cặp.
  • Sân trường là nơi chúng em chơi nhảy dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện là nơi yên tĩnh để tập trung đọc sách và làm bài.
  • Bờ sông là nơi bọn tớ hay tụ tập ngắm hoàng hôn sau giờ học.
  • Trong ký ức, mái hiên cũ vẫn là nơi che mưa cho tuổi thơ tôi.
3
Người trưởng thành
  • Quán nhỏ ấy là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.
  • Có những nơi đánh dấu một quãng đời, chỉ cần đặt chân tới là ký ức ập về.
  • Nơi làm việc đôi khi không chỉ để kiếm sống, mà còn để học cách lớn lên.
  • Sau cùng, mỗi người phải tự tìm một nơi để thuộc về, dù chỉ là một góc bàn bên cửa sổ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ mà không nói rõ ra người đặt quan hệ yêu đương để lấy làm vợ hoặc chồng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như ở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần không gian mà người hay vật nào đó chiếm, hoặc ở đó sự việc gì đó xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nơi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một vị trí hoặc không gian. Ví dụ: Quán nhỏ ấy là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.
chỗ Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang sắc thái thân mật hơn 'nơi'. Ví dụ: Bạn ngồi vào chỗ này đi.
địa điểm Trang trọng, khách quan, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể, có tính chất xác định hoặc chính thức. Ví dụ: Địa điểm họp đã được thông báo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ mà không nói rõ ra người đặt quan hệ yêu đương để lấy làm vợ hoặc chồng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như ở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí cụ thể, ví dụ: "nơi làm việc", "nơi ở".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ địa điểm trong các văn bản chính thức, ví dụ: "nơi tổ chức hội nghị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về một địa điểm, ví dụ: "nơi chốn bình yên".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang ý nghĩa thân mật khi chỉ người yêu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về địa lý.
  • Có thể thay thế bằng "chỗ" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chỗ" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "địa điểm" ở mức độ trang trọng và chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng với nghĩa chỉ người yêu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nơi này", "nơi đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "kia".