Chốn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi (thường nói về nơi ở).
Ví dụ:
Sau ngày dài, tôi chỉ muốn trở về chốn của mình.
Nghĩa: Nơi (thường nói về nơi ở).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều đến, em mong sớm về chốn mái nhà.
- Sau chuyến dã ngoại, cả lớp nhớ chốn thân quen của trường.
- Mẹ bảo tối nay cả nhà quây quần ở chốn bếp ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đi đâu, nó vẫn giữ chốn gia đình trong tim.
- Ký túc xá mới dần trở thành chốn để tụi mình nương náu sau giờ học.
- Giữa nhịp phố, quán nhỏ trước cổng trường là chốn tụ tập quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Sau ngày dài, tôi chỉ muốn trở về chốn của mình.
- Có những đêm, căn phòng thành chốn trú ẩn cho mọi mệt mỏi.
- Người đi xa lâu năm, bỗng nhận ra chốn yên bình vẫn là mái nhà cũ.
- Giữa đô thị ồn ào, quán cà phê góc phố hóa chốn hẹn hò thân mật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi (thường nói về nơi ở).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chốn | Trung tính đến văn chương, đôi khi mang sắc thái hoài niệm hoặc trang trọng, dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, thường là nơi ở hoặc nơi có ý nghĩa. Ví dụ: Sau ngày dài, tôi chỉ muốn trở về chốn của mình. |
| nơi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí chung. Ví dụ: Đây là nơi tôi sinh ra và lớn lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc nơi quen thuộc, ví dụ "chốn cũ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nơi" hoặc "địa điểm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác hoài niệm, lãng mạn, ví dụ "chốn xưa".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thân thuộc, gần gũi hoặc hoài niệm.
- Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thuộc hoặc lãng mạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc khách quan, như trong báo cáo kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc cảm xúc, như "chốn xưa", "chốn cũ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nơi" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "nơi" ở sắc thái cảm xúc, "chốn" thường mang tính hoài niệm hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nơi", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chốn cũ", "chốn quen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "nơi", "cái".
