Địa điểm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi cụ thể xảy ra một sự kiện hoặc tiến hành một hoạt động nào đó
Ví dụ:
Địa điểm phỏng vấn là tầng trệt tòa nhà A.
Nghĩa 1: Nơi cụ thể xảy ra một sự kiện hoặc tiến hành một hoạt động nào đó
1
Học sinh tiểu học
- Địa điểm họp lớp là phòng đa năng của trường.
- Cô giáo thông báo địa điểm tham quan là bảo tàng gần công viên.
- Chúng mình hẹn địa điểm chơi trốn tìm ở sân sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự chốt địa điểm tập văn nghệ tại hội trường mới.
- Lớp mình đổi địa điểm học phụ đạo sang phòng thí nghiệm để làm bài thực hành.
- Bạn nhớ cập nhật địa điểm thi đấu để đội không đến nhầm chỗ.
3
Người trưởng thành
- Địa điểm phỏng vấn là tầng trệt tòa nhà A.
- Chúng ta cần khảo sát kỹ địa điểm mở quán trước khi ký hợp đồng.
- Thông báo ghi rõ địa điểm tập trung, nhưng nhiều người vẫn đứng nhầm ở cổng sau.
- Trong ký ức tôi, mỗi địa điểm hẹn hò đều giữ lại một mùi hương riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi cụ thể xảy ra một sự kiện hoặc tiến hành một hoạt động nào đó
Từ đồng nghĩa:
chỗ nơi chốn nơi chốn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa điểm | Ví dụ: Địa điểm phỏng vấn là tầng trệt tòa nhà A. |
| chỗ | Cụ thể, dân dã, thân mật Ví dụ: Chỗ cậu ấy ở là một xóm nhỏ thuộc vùng ngoại ô. |
| nơi | Cụ thể, trung tính, phổ biến Ví dụ: Hạ Long là nơi tôi sinh ra và lớn lên. |
| chốn | Khái quát, giàu cảm xúc Ví dụ: Anh ấy rời xa chốn đô thành để về với quê hương. |
| nơi chốn | Khái quát, hơi trang trọng Ví dụ: Cô ấy chưa tìm được nơi chốn mình thuộc về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi gặp gỡ, tổ chức sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định vị trí của một sự kiện, công trình hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ miêu tả phong phú hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ vị trí cụ thể trong các bản vẽ, kế hoạch hoặc báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính và học thuật.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ vị trí của một sự kiện hoặc hoạt động.
- Tránh dùng trong văn chương nếu cần miêu tả chi tiết và sinh động.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: địa điểm tổ chức).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vị trí" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nơi chốn" ở mức độ cụ thể và chính xác.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa điểm tổ chức", "địa điểm gặp gỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tổ chức, diễn ra), tính từ (cụ thể, nổi tiếng), và lượng từ (một, nhiều).
