Đan xen
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xen kẽ nhau, chèn lẫn vào nhau.
Ví dụ:
Lịch làm việc và lịch gia đình đan xen khiến tôi phải tính toán kỹ.
Nghĩa: Xen kẽ nhau, chèn lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Những bông hoa đỏ và vàng đan xen trong vườn.
- Mưa và nắng đan xen suốt buổi sáng.
- Tiếng chim và tiếng lá đan xen thành một bản nhạc nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh trống và sáo đan xen, làm sân trường rộn ràng.
- Cảm xúc háo hức và lo lắng đan xen trước giờ kiểm tra.
- Ánh đèn và bóng tối đan xen trên con phố sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
- Lịch làm việc và lịch gia đình đan xen khiến tôi phải tính toán kỹ.
- Niềm vui mới và dư âm cũ đan xen, khiến lòng người khó gọi tên.
- Dòng thư thương mại đan xen thư cá nhân trong hộp mail, buộc tôi lọc lại cách sống số.
- Các mối quan hệ công việc đan xen tình cảm, và ranh giới mong manh nhất chính là lúc ta mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xen kẽ nhau, chèn lẫn vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời phân chia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đan xen | Miêu tả sự hòa trộn, gắn kết phức tạp. Ví dụ: Lịch làm việc và lịch gia đình đan xen khiến tôi phải tính toán kỹ. |
| xen kẽ | Trung tính, miêu tả sự sắp xếp luân phiên. Ví dụ: Những hàng cây được trồng xen kẽ với các luống hoa. |
| chèn lẫn | Trung tính, miêu tả sự hòa trộn, lẫn vào nhau. Ví dụ: Tiếng cười nói chèn lẫn tiếng nhạc. |
| đan cài | Trung tính, thường dùng trong văn viết, miêu tả sự gắn kết chặt chẽ. Ví dụ: Những sợi chỉ đan cài vào nhau tạo thành tấm vải. |
| tách rời | Trung tính, miêu tả hành động làm cho các phần không còn dính liền. Ví dụ: Anh ấy tách rời các bộ phận của máy. |
| phân chia | Trung tính, miêu tả hành động chia thành các phần riêng biệt. Ví dụ: Chúng tôi phân chia công việc rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự kết hợp hoặc xen lẫn giữa các yếu tố khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh phong phú, miêu tả sự hòa quyện giữa các yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như sinh học, kiến trúc để chỉ sự kết hợp giữa các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết hợp hài hòa, phức tạp giữa các yếu tố.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp hoặc xen lẫn giữa các yếu tố khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự mô tả chi tiết hoặc phức tạp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xen kẽ" hoặc "hòa quyện"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các màu sắc đan xen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "đan xen màu sắc", "đan xen nhịp nhàng".
