Xen lẫn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có lẫn vào giữa những cái khác.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, tiếng cười xen lẫn những cái thở dài.
Nghĩa: Có lẫn vào giữa những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chậu hoa hồng xen lẫn vài bông cúc vàng.
- Tiếng ve xen lẫn tiếng lá xào xạc ngoài sân.
- Hạt bắp rang có xen lẫn vài hạt đậu phộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dàn đồng ca, giọng alto xen lẫn giọng soprano làm bài hát dày hơn.
- Trang vở của cậu ấy viết chữ nắn nót, xen lẫn vài dòng ghi chú vội vàng.
- Một chút lo lắng xen lẫn niềm háo hức trước giờ thi thể dục.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, tiếng cười xen lẫn những cái thở dài.
- Những email công việc xen lẫn tin nhắn gia đình, kéo tôi qua lại giữa hai nhịp sống.
- Mùa mưa về, mùi đất ẩm xen lẫn hương cà phê từ quán góc phố.
- Ký ức vui xen lẫn nỗi ngậm ngùi, như những sợi chỉ khác màu dệt nên một tấm vải đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lẫn vào giữa những cái khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xen lẫn | trung tính; mức độ nhẹ–trung bình; phổ thông Ví dụ: Trong cuộc họp, tiếng cười xen lẫn những cái thở dài. |
| lẫn | trung tính, khái quát hơn; dùng rộng Ví dụ: Trong đám cỏ có lẫn vài bông hoa dại. |
| trộn lẫn | trung tính, mô tả hòa vào nhau; phổ thông Ví dụ: Âm thanh trộn lẫn với tiếng mưa. |
| đan xen | trang trọng/văn chương, nhấn mạnh sự thay phiên Ví dụ: Niềm vui đan xen nỗi lo. |
| tách biệt | trung tính, dứt khoát; phổ thông Ví dụ: Màu đen được tách biệt khỏi các màu khác. |
| phân ly | trang trọng/khoa học, sắc thái mạnh Ví dụ: Hai pha dầu và nước phân ly rõ rệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống có sự pha trộn, không đồng nhất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự kết hợp hoặc pha trộn giữa các yếu tố khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh phong phú, miêu tả sự hòa quyện giữa các yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự pha trộn, không đồng nhất, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự pha trộn giữa các yếu tố khác nhau.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự tách biệt rõ ràng giữa các yếu tố.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả sự kết hợp tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lẫn lộn" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "xen lẫn" và "hòa lẫn" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm xúc xen lẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "xen lẫn vào", "xen lẫn giữa".
