Giao thoa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng hai hay nhiều sóng cùng tần số) tăng cường hay làm yếu lẫn nhau khi gặp nhau tại cùng một điểm.
Ví dụ: Ánh sáng từ hai nguồn cùng tần số giao thoa, tạo nên các vân sáng tối trên màn.
Nghĩa: (Hiện tượng hai hay nhiều sóng cùng tần số) tăng cường hay làm yếu lẫn nhau khi gặp nhau tại cùng một điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong thí nghiệm nước, hai vòng gợn gặp nhau và giao thoa, chỗ thì sóng cao hơn, chỗ lại lặng hơn.
  • Chiếu hai đèn laser lên màn, các vạch sáng tối hiện ra vì sóng ánh sáng giao thoa.
  • Gảy hai đầu sợi dây cao su, sóng chạy lại giao thoa làm một điểm nhô cao, điểm khác hạ thấp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hai sóng nước phát ra cùng nhịp, chúng giao thoa trên mặt khay, tạo vùng sáng sóng và vùng tối sóng.
  • Trong thí nghiệm Y-âng, hai khe cho ánh sáng giao thoa, nên màn xuất hiện các vân sáng tối đều đặn.
  • Âm thanh từ hai loa phát cùng tần số có thể giao thoa, khiến chỗ ngồi này nghe to, chỗ kia lại nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng từ hai nguồn cùng tần số giao thoa, tạo nên các vân sáng tối trên màn.
  • Trên mặt hồ, những vòng gợn chạm nhau rồi giao thoa, chỗ lấp lánh dâng cao, chỗ lại yên như thở nhẹ.
  • Hai sóng siêu âm giao thoa trong mô, làm vùng này cộng hưởng rõ, vùng khác bỗng giảm biên độ.
  • Khi điều chỉnh anten, ta thấy tín hiệu vô tuyến giao thoa, khiến chất lượng thu thay đổi theo từng vị trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là vật lý và âm học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, kỹ thuật âm thanh và quang học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng sóng trong các bài viết khoa học hoặc giảng dạy.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến sóng như "nhiễu xạ" hay "khúc xạ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giao thoa" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giao thoa" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sóng giao thoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sóng, ánh sáng), trạng từ (mạnh, yếu) để bổ nghĩa cho hành động.