Khúc xạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tia sáng) đổi phương truyền khi đi từ một môi trường này sang một môi trường khác.
Ví dụ : Ánh sáng khúc xạ khi đi qua ranh giới giữa không khí và nước.
Nghĩa: (Tia sáng) đổi phương truyền khi đi từ một môi trường này sang một môi trường khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước làm tia sáng khúc xạ nên chiếc thìa trông như bị cong.
  • Nhìn qua mặt kính, tia sáng khúc xạ khiến cây bút như bị lệch.
  • Ở cạnh bể cá, tia sáng khúc xạ làm con cá trông gần hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ánh sáng đi từ không khí vào nước, tia sáng khúc xạ và đổi hướng rõ rệt.
  • Qua lăng kính, tia sáng khúc xạ tách ra thành nhiều màu.
  • Vào buổi trưa nắng, lớp không khí nóng làm tia sáng khúc xạ, nên con đường xa trông như có nước.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng khúc xạ khi đi qua ranh giới giữa không khí và nước.
  • Nhờ hiện tượng khúc xạ, mắt kính điều chỉnh đường đi của ánh sáng để ta nhìn rõ hơn.
  • Trên mặt biển, lớp không khí đậm đặc thay đổi khiến tia sáng khúc xạ, làm đường chân trời dường như run rẩy.
  • Khi sương mỏng phủ mặt đồng, ánh đèn xe khúc xạ, tạo nên những vệt sáng ngoằn ngoèo trong đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là vật lý và quang học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về vật lý, quang học và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hiện tượng ánh sáng trong các môi trường khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phản xạ" - hiện tượng ánh sáng bật lại khi gặp bề mặt.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng khúc xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật lý như "tia sáng", "ánh sáng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt