Chiết suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tỉ số giữa sin của góc tới và sin của góc khúc xạ, biểu hiện mức độ gẫy khúc của tia sáng khi chuyển từ một môi trường vật chất này sang một môi trường vật chất khác (thí dụ như khi lan truyền từ không khí sang nước).
Ví dụ:
Kim cương có chiết suất rất cao nên lấp lánh mạnh dưới ánh đèn.
Nghĩa: Tỉ số giữa sin của góc tới và sin của góc khúc xạ, biểu hiện mức độ gẫy khúc của tia sáng khi chuyển từ một môi trường vật chất này sang một môi trường vật chất khác (thí dụ như khi lan truyền từ không khí sang nước).
1
Học sinh tiểu học
- Nước có chiết suất lớn hơn không khí, nên chiếc thìa nhìn trong cốc nước như bị gãy.
- Khi soi đèn vào bể cá, ánh sáng đổi hướng vì chiết suất của nước khác chiết suất của không khí.
- Cầu vồng xuất hiện vì ánh sáng bị bẻ cong do chiết suất của các giọt mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kính đeo mắt hoạt động nhờ thấu kính có chiết suất phù hợp để bẻ ánh sáng vào đúng võng mạc.
- Khi thả ống hút vào ly nước đường, ảnh của ống hút lệch đi do dung dịch có chiết suất khác với nước thường.
- Mặt đường ướt như gương vì lớp nước có chiết suất làm ánh sáng phản xạ và khúc xạ khác đi.
3
Người trưởng thành
- Kim cương có chiết suất rất cao nên lấp lánh mạnh dưới ánh đèn.
- Trong ngành quang học, lựa chọn vật liệu theo chiết suất không chỉ để hội tụ ánh sáng mà còn để kiểm soát sắc sai.
- Rượu giả đôi khi bị phát hiện nhờ đo chiết suất, vì công thức pha chế làm lệch đặc tính quang học quen thuộc.
- Những bức ảnh ngược nắng qua cửa kính chỉ đẹp khi ta vô tình chọn được tấm kính có chiết suất vừa vặn với góc nhìn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý và các bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, quang học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng quang học hoặc trong các bài giảng vật lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quang học khác như "góc khúc xạ" hoặc "góc tới".
- Khác biệt với "chiết xuất" - một từ có nghĩa hoàn toàn khác trong lĩnh vực hóa học.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiết suất của nước", "chiết suất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), tính từ (cao, thấp), và động từ (đo, tính).
