Phản xạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Hiện tượng) truyền hoặc làm cho truyền ngược trở lại các sống hay các tia sáng theo một phương khác, do gặp mặt phân chia giữa hai môi trường.
Ví dụ: Gương phản xạ ánh sáng theo quy luật hình học.
2.
danh từ
Phản ứng theo quy luật của co thể động vật đối với các kích thích bên ngoài và bên trong.
Nghĩa 1: (Hiện tượng) truyền hoặc làm cho truyền ngược trở lại các sống hay các tia sáng theo một phương khác, do gặp mặt phân chia giữa hai môi trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Gương làm ánh đèn phản xạ, chiếu sáng cả góc phòng.
  • Mặt nước phản xạ ánh nắng, lấp lánh như những hạt bạc.
  • Mặt trăng sáng là nhờ phản xạ ánh sáng mặt trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kính phản quang dựa trên hiện tượng phản xạ, giúp biển báo nổi bật trong đêm.
  • Chiếc hồ yên ắng phản xạ bầu trời xanh, khiến cảnh vật như nhân đôi.
  • Trong thí nghiệm, tia laser phản xạ khi gặp gương phẳng, đổi hướng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Gương phản xạ ánh sáng theo quy luật hình học.
  • Mặt tiền kính của tòa nhà phản xạ nắng trưa, rót những vệt chói lóa xuống vỉa hè.
  • Sau cơn mưa, vũng nước phản xạ biển quảng cáo, sắc màu run rẩy dưới bước chân người qua.
  • Trong phòng chụp, người thợ khéo dùng tấm hắt sáng để điều khiển sự phản xạ, nắn lại bóng tối.
Nghĩa 2: Phản ứng theo quy luật của co thể động vật đối với các kích thích bên ngoài và bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học hoặc vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học, vật lý, y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng khoa học hoặc sinh học liên quan đến ánh sáng hoặc phản ứng cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phản ứng" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt khi dịch thuật hoặc viết bài khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phản xạ ánh sáng", "phản xạ nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác.