Đáp ứng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đáp lại đúng với đòi hỏi.
Ví dụ:
Quán kéo dài giờ mở cửa để đáp ứng lượng khách tăng.
Nghĩa: Đáp lại đúng với đòi hỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng mở thêm quầy để đáp ứng nhu cầu mua bánh của mọi người.
- Cô giáo mang thêm bút chì để đáp ứng bạn quên đồ.
- Mẹ nấu món canh chua để đáp ứng con thèm ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường lắp bóng đèn mới để đáp ứng việc học buổi tối.
- Ứng dụng cập nhật tính năng để đáp ứng ý kiến người dùng.
- Đội bóng đổi chiến thuật để đáp ứng yêu cầu của huấn luyện viên.
3
Người trưởng thành
- Quán kéo dài giờ mở cửa để đáp ứng lượng khách tăng.
- Doanh nghiệp điều chỉnh quy trình để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
- Chính sách mới ra đời nhằm đáp ứng kỳ vọng về nhà ở giá vừa túi tiền.
- Tôi tự học thêm ban đêm để đáp ứng tiến độ dự án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đáp lại đúng với đòi hỏi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đáp ứng | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, yêu cầu, tiêu chuẩn. Ví dụ: Quán kéo dài giờ mở cửa để đáp ứng lượng khách tăng. |
| thoả mãn | Trung tính, thường dùng để chỉ sự đáp ứng đầy đủ, làm hài lòng một yêu cầu, mong muốn. Ví dụ: Công ty đã thỏa mãn mọi yêu cầu của khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thỏa mãn nhu cầu hoặc yêu cầu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi đề cập đến việc thực hiện hoặc hoàn thành một yêu cầu cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và trách nhiệm trong việc thực hiện yêu cầu.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một yêu cầu cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yêu cầu rõ ràng hoặc cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ yêu cầu như "nhu cầu", "tiêu chuẩn", "đòi hỏi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đáp lại" khi không có yêu cầu cụ thể.
- Khác biệt với "thỏa mãn" ở chỗ "đáp ứng" thường liên quan đến yêu cầu cụ thể hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đáp ứng nhu cầu", "đáp ứng yêu cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhu cầu, yêu cầu), trạng từ (nhanh chóng, kịp thời).
