Phản chiếu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chiều hất ánh sáng trở lại.
Ví dụ: Tấm kính phản chiếu từng đường nét của tôi.
2.
động từ
Phản ánh.
Ví dụ: Cách ứng xử phản chiếu nền tảng giá trị của một người.
Nghĩa 1: Chiều hất ánh sáng trở lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt gương phản chiếu khuôn mặt em rõ ràng.
  • Nước hồ phẳng lặng phản chiếu mây trắng.
  • Tường kính phản chiếu ánh nắng vào lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt đường ướt mưa phản chiếu đèn xe lấp lánh.
  • Tròng mắt mèo phản chiếu ánh đèn, nhìn như có tia lửa.
  • Màn nước rơi mỏng phản chiếu bóng cây đung đưa.
3
Người trưởng thành
  • Tấm kính phản chiếu từng đường nét của tôi.
  • Biển đêm phản chiếu trăng non, mỏng như lưỡi liềm treo sát mặt nước.
  • Những ô cửa cao phản chiếu phố xá, xếp chồng những mảng đời lên nhau.
  • Chiếc đồng hồ sáng bóng phản chiếu một khoảnh khắc tôi sững lại trước thời gian.
Nghĩa 2: Phản ánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài vẽ phản chiếu ước mơ của em về một khu vườn.
  • Nét mặt bạn phản chiếu niềm vui khi được khen.
  • Sổ liên lạc phản chiếu kết quả học tập của từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những status ngắn phản chiếu tâm trạng tuổi mới lớn, vừa bối rối vừa háo hức.
  • Bảng điểm phản chiếu nỗ lực bền bỉ hơn là may mắn nhất thời.
  • Cách bạn nói chuyện phản chiếu sự tôn trọng dành cho người khác.
3
Người trưởng thành
  • Cách ứng xử phản chiếu nền tảng giá trị của một người.
  • Lịch sử một thành phố phản chiếu những lần nó vấp ngã và đứng dậy.
  • Bản báo cáo ngắn gọn nhưng phản chiếu đầy đủ những biến động của quý vừa qua.
  • Gương mặt người già phản chiếu một đời đi qua nắng gió, không cần lời nào dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chiều hất ánh sáng trở lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hấp thụ truyền qua
Từ Cách sử dụng
phản chiếu Diễn tả hành động vật lý của ánh sáng khi gặp bề mặt. Ví dụ: Tấm kính phản chiếu từng đường nét của tôi.
phản xạ Khoa học, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Gương phản xạ ánh sáng mặt trời.
hấp thụ Khoa học, trung tính. Ví dụ: Vật liệu màu đen hấp thụ nhiệt tốt.
truyền qua Khoa học, trung tính. Ví dụ: Kính trong suốt cho ánh sáng truyền qua.
Nghĩa 2: Phản ánh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phản chiếu Diễn tả sự thể hiện, biểu hiện một cách gián tiếp hoặc tượng trưng. Ví dụ: Cách ứng xử phản chiếu nền tảng giá trị của một người.
phản ánh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Tác phẩm văn học phản ánh hiện thực xã hội.
thể hiện Trung tính, trang trọng. Ví dụ: Lời nói thể hiện suy nghĩ của anh ấy.
che giấu Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cố che giấu cảm xúc thật.
bóp méo Tiêu cực, chỉ sự làm sai lệch. Ví dụ: Thông tin bị bóp méo sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng ánh sáng hoặc hình ảnh được phản xạ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng hoặc ẩn dụ về sự phản ánh tâm hồn, cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, quang học để chỉ hiện tượng ánh sáng bị hất trở lại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng ánh sáng hoặc hình ảnh được phản xạ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường nếu không liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản ánh" khi nói về sự thể hiện hoặc biểu hiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng phản chiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, hình ảnh), trạng từ (mạnh mẽ, rõ ràng).